FK Trayal
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

FK Trayal vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 4-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 3, hòa 2, Borac Cacak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WWWWW Borac Cacak
  1. 22' N. Todosijevic
  2. 34' M. Kolarevic
  3. 36' P. Ristić 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' P. Ristić 2-0
  6. 58' B. Simic
  7. 61' S. Kovacevic
  8. 70' U. Nenadović N. Milekić
  9. 70' N. Vujičić U. Kojić
  10. 73' I. Marković S. Nikolić
  11. 76' B. Simić 3-0
  12. 83' V. Bogićević B. Tomić
  13. 83' N. Grbović M. Kolarević
  14. 85' L. Čumić 4-0
  15. 88' N. Marinković S. Kovačević
  16. FT4-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Punoševac
  3. F. Bihorac
  4. M. Stanojević
  5. P. Ristić
  6. L. Nikolić
  7. U. Rašković
  8. L. Čumić
  9. N. Marinković
  10. S. Nikolić ▼ 73'
  11. B. Simić

Dự bị 1

  1. I. Marković ▲ 73'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević ▼ 83'
  5. S. Kovačević ▼ 88'
  6. S. Fićović
  7. N. Milekić ▼ 70'
  8. N. Todosijević
  9. B. Tomić ▼ 83'
  10. S. Đokić
  11. U. Kojić ▼ 70'

Dự bị 5

  1. U. Nenadović ▲ 70'
  2. N. Vujičić ▲ 70'
  3. V. Bogićević ▲ 83'
  4. N. Grbović ▲ 83'
  5. N. Marinković ▲ 88'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được50
48Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu