Semendrija 1924
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Semendrija 1924 vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 4-0 Dubočica tại Prva Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 4, hòa 0, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 19
Phong độ
DDDLL Semendrija 1924
LLWLL Dubočica
  1. 5' B. Rmus
  2. 16' M. Stojanovic
  3. HT0-0
  4. 50' N. Kodzic 1-0
  5. 52' J. Mitrovic 2-0
  6. 67' T. Joseph B. Rmus
  7. 67' A. Lokosa T. Grbovic
  8. 67' L. Jurak A. Preradov
  9. 68' D. Zivkovic B. Mladenovic
  10. 68' J. Aboosah S. Kocic
  11. 69' L. Jurak
  12. 70' A. Lokosa 3-0
  13. 77' L. Cakovan A. Vidovic
  14. 77' D. Mladenovic V. Bogdanovic
  15. 77' V. Ilic E. Pavlov
  16. 77' N. Kljajic Q. Seedorf
  17. 84' V. Karajcic 4-0
  18. 87' U. Filipovic V. Karajcic
  19. FT4-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: Nikola Mitic
  1. 12A. Stankovic
  2. 2V. Karajcic ▼ 87'
  3. 4B. Blagojevic
  4. 7T. Grbovic ▼ 67'
  5. 14F. Ivelja
  6. 15B. Balaz
  7. 22B. Rmus ▼ 67'
  8. 23A. Vidovic ▼ 77'
  9. 25J. Mitrovic
  10. 27A. Preradov ▼ 67'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 1S. Jovic
  2. 3L. Cakovan ▲ 77'
  3. 5A. Lukic
  4. 10U. Gajic
  5. 16T. Joseph ▲ 67'
  6. 18L. Abadzija
  7. 19A. Lokosa ▲ 67'
  8. 20A. Adamovic
  9. 24U. Filipovic ▲ 87'
  10. 26L. Vidic
  11. 32L. Jurak ▲ 67'
Dubočica
  1. 32A. Milojevic
  2. 4V. Bogdanovic ▼ 77'
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak
  5. 8N. Eskic
  6. 17F. Halabrin
  7. 22S. Lukovic
  8. 33B. Mladenovic ▼ 68'
  9. 41Q. Seedorf ▼ 77'
  10. 45E. Pavlov ▼ 77'
  11. 73S. Kocic ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1V. Djekic
  2. 3N. Gusa
  3. 10M. Ljubenovic
  4. 11D. Zivkovic ▲ 68'
  5. 21D. Mladenovic ▲ 77'
  6. 25J. Aboosah ▲ 68'
  7. 50V. Ilic ▲ 77'
  8. 55N. Kljajic ▲ 77'
  9. 91O. Mudrinski

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
57Ghi được43
43Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu