Dubočica
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Semendrija 1924

Dubočica vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-2 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 0, Semendrija 1924 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
Phong độ
LLWLL Dubočica
DDDLL Semendrija 1924
  1. 30' Đ. Popović Đ. Jovanović
  2. 31' N. Ignjatovic
  3. HT0-0
  4. 64' L. Janković M. Đokić
  5. 64' P. Mališić V. Mitošević
  6. 64' K. Đorđević M. Milisavljević
  7. 74' D. Živković V. Ilić
  8. 76' M. Đorđević N. Stojković
  9. 81' B. Krstić A. Marković
  10. 81' V. Bogdanović 1-0
  11. 85' L. Paunović V. Živojinović
  12. 85' U. Paunović V. Petrović
  13. 87' 1-1 Đ. Popović
  14. 89' B. Krstic
  15. 89' 1-2 B. Krstić
  16. FT1-2

Đội hình

Dubočica HLV: S. Šašić
  1. V. Stanković
  2. M. Momčilović
  3. V. Bulatović
  4. V. Bogdanović
  5. Z. Beronja
  6. N. Stojković ▼ 76'
  7. V. Petrović ▼ 85'
  8. Y. Horike
  9. L. Ratković
  10. V. Živojinović ▼ 85'
  11. V. Ilić ▼ 74'

Dự bị 4

  1. D. Živković ▲ 74'
  2. M. Đorđević ▲ 76'
  3. L. Paunović ▲ 85'
  4. U. Paunović ▲ 85'
Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. A. Stanković
  2. N. Ignjatović
  3. A. Vidović
  4. A. Marković ▼ 81'
  5. V. Mitošević ▼ 64'
  6. M. Kostić
  7. M. Đokić ▼ 64'
  8. M. Milisavljević ▼ 64'
  9. Đ. Mitić
  10. V. Balabanović
  11. Đ. Jovanović ▼ 30'

Dự bị 5

  1. Đ. Popović ▲ 30'
  2. L. Janković ▲ 64'
  3. P. Mališić ▲ 64'
  4. K. Đorđević ▲ 64'
  5. B. Krstić ▲ 81'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
43Ghi được34
59Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu