Dubočica
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Semendrija 1924

Dubočica vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 2-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 0, Semendrija 1924 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 4
Phong độ
LLWLL Dubočica
DDDLL Semendrija 1924
  1. 15' A. Vidovic
  2. 20' T. Joseph
  3. 27' S. Lukovic 1-0
  4. 33' S. Lukovic
  5. 39' V. Bogdanovic
  6. 43' F. Halabrin 2-0
  7. HT2-0
  8. 60' D. Zivkovic
  9. 60' L. Petrovic
  10. 61' M. Momcilovic V. Bogdanovic
  11. 61' S. Kocic D. Zivkovic
  12. 61' Myeong Se-Jin N. Stojkovic
  13. 68' F. Halabrin
  14. 68' T. Grbovic L. Petrovic
  15. 68' B. Balaz T. Joseph
  16. 73' P. Barac
  17. 73' M. Momcilovic
  18. 75' J. Kokir F. Halabrin
  19. 78' A. Pavlovic
  20. 80' A. Lukic B. Blagojevic
  21. 84' B. Balaz
  22. 87' M. Ljubenovic L. Jankovic
  23. 87' L. Milunovic I. Jokovic
  24. FT2-0

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 2L. Jankovic ▼ 87'
  3. 4V. Bogdanovic ▼ 61'
  4. 5M. Stojanovic
  5. 9I. Jokovic ▼ 87'
  6. 11D. Zivkovic ▼ 61'
  7. 14V. Tomic
  8. 17F. Halabrin ▼ 75'
  9. 22S. Lukovic
  10. 23A. Pavlovic
  11. 25J. Aboosah

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 6L. Babic
  4. 7P. Djordjevic
  5. 8N. Eskic
  6. 10M. Ljubenovic ▲ 87'
  7. 15M. Momcilovic ▲ 61'
  8. 16L. Milunovic ▲ 87'
  9. 42J. Kokir ▲ 75'
  10. 55N. Kljajic
  11. 73S. Kocic ▲ 61'
Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 4B. Blagojevic ▼ 80'
  3. 8N. Stojkovic ▼ 61'
  4. 14F. Ivelja
  5. 16T. Joseph ▼ 68'
  6. 17N. Vidojevic
  7. 21P. Barac
  8. 23A. Vidovic
  9. 25J. Mitrovic
  10. 28L. Petrovic ▼ 68'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 1S. Jovic
  2. 31V. Djordjevic
  3. 3L. Cakovan
  4. 5A. Lukic ▲ 80'
  5. 6Myeong Se-Jin ▲ 61'
  6. 7T. Grbovic ▲ 68'
  7. 15B. Balaz ▲ 68'
  8. 18L. Abadzija
  9. 20A. Adamovic
  10. 22B. Rmus
  11. 26L. Vidic

Thống kê

06
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
43Ghi được57
65Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu