Semendrija 1924 vs Dubočica
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-1 Dubočica tại Prva Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 4, hòa 0, Dubočica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
- Phong độ
- DDDLL Semendrija 1924
- LLWLL Dubočica
- 15' A. Pavlovic
- 28' ▲ A. Alpha ▼ M. Momčilović
- 35' ▲ E. Tīdenbergs ▼ A. Alpha
- 36' 0-1 V. Ilić
- HT0-1
- 46' ▲ Đ. Popović ▼ G. Šlein
- 46' ▲ A. Kadijević ▼ J. Kokir
- 52' D. Zivkovic
- 66' N. Ignjatovic
- 67' ▲ M. Veselji ▼ A. Jovanović
- 67' ▲ K. Đorđević ▼ U. Gajić
- 85' ▲ Đ. Jovanović ▼ R. Michibuchi
- 88' ▲ N. Jovanović ▼ V. Tomić
- 88' ▲ M. Ljubenović ▼ V. Ilić
- 90'+3 E. Tidenbergs
- FT0-1
Đội hình
- A. Stanković
- N. Ignjatović
- A. Vidović
- A. Jovanović ▼ 67'
- U. Gajić ▼ 67'
- N. Vidojević
- G. Šlein ▼ 46'
- M. Đokić
- R. Michibuchi ▼ 85'
- A. Lokosa
- V. Balabanović
Dự bị 4
- Đ. Popović ▲ 46'
- M. Veselji ▲ 67'
- K. Đorđević ▲ 67'
- Đ. Jovanović ▲ 85'
- N. Belić
- M. Momčilović ▼ 28'
- N. Zdravković
- A. Popović
- A. Pavlović
- J. Aboosah
- V. Tomić ▼ 88'
- L. Ratković
- J. Kokir ▼ 46'
- S. Kočić
- V. Ilić ▼ 88'
Dự bị 5
- A. Alpha ▲ 28'
- E. Tīdenbergs ▲ 35'
- A. Kadijević ▲ 46'
- N. Jovanović ▲ 88'
- M. Ljubenović ▲ 88'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 12 | +36 | 62 | |
| 2 | 30 | 31 - 19 | +12 | 53 | |
| 4 | 37 | 40 - 33 | +7 | 57 | |
| 4 | 30 | 28 - 20 | +8 | 52 | |
| 5 | 37 | 38 - 29 | +9 | 55 | |
| 7 | 30 | 39 - 38 | +1 | 43 | |
| 8 | 37 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 8 | 30 | 28 - 29 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 29 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 27 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 35 - 49 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 23 - 37 | -14 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 40 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 28 | |
| 15 | 30 | 26 - 43 | -17 | 24 | |
| 16 | 30 | 18 - 36 | -18 | 21 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
34Ghi được43
49Thủng lưới59
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai24