Semendrija 1924
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Indjija

Semendrija 1924 vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 1-1 Indjija tại Prva Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 3, hòa 2, Indjija thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
DLLWD Indjija
  1. 22' K. Djordjevic
  2. 38' Z. Beronja
  3. HT0-0
  4. 47' G. Slein
  5. 50' I. Miodragovic
  6. 56' A. Saihi A. Ćurčić
  7. 58' U. Gajic
  8. 63' M. Milisavljević K. Đorđević
  9. 63' M. Đokić G. Šlein
  10. 65' 0-1 A. Kuljanin
  11. 71' M. Veselji V. Vukojević
  12. 74' T. Grbović A. Kuljanin
  13. 74' L. Hrnjaz S. Dimitrov
  14. 81' V. Kovač V. Đurđević
  15. 84' A. Vidović 1-1
  16. 86' L. Hrnjaz
  17. 86' Đ. Jovanović U. Gajić
  18. 87' I. Dervisi
  19. 90' M. Veselji
  20. FT1-1

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. A. Stanković
  2. S. Marjanović
  3. N. Ignjatović
  4. A. Vidović
  5. U. Gajić ▼ 86'
  6. N. Vidojević
  7. G. Šlein ▼ 63'
  8. R. Michibuchi
  9. K. Đorđević ▼ 63'
  10. V. Balabanović
  11. V. Vukojević ▼ 71'

Dự bị 4

  1. M. Milisavljević ▲ 63'
  2. M. Đokić ▲ 63'
  3. M. Veselji ▲ 71'
  4. Đ. Jovanović ▲ 86'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. J. Oparnica
  2. V. Zimonjić
  3. I. Miodragović
  4. Z. Beronja
  5. V. Đurđević ▼ 81'
  6. P. Popadić
  7. S. Dimitrov ▼ 74'
  8. A. Ćurčić ▼ 56'
  9. L. Stojanović
  10. A. Kuljanin ▼ 74'
  11. I. Derviši

Dự bị 4

  1. A. Saihi ▲ 56'
  2. T. Grbović ▲ 74'
  3. L. Hrnjaz ▲ 74'
  4. V. Kovač ▲ 81'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
34Ghi được35
49Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu