Semendrija 1924
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Indjija

Semendrija 1924 vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-0 Indjija tại Prva Liga, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 3, hòa 2, Indjija thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
DLLWD Indjija
  1. 34' L. Kozovic
  2. 44' A. Kuljanin
  3. HT0-0
  4. 53' V. Mitosevic
  5. 58' D. Vrbic
  6. 62' N. Vidojević A. Vidović
  7. 62' V. Vukojević J. Rašljanin
  8. 65' I. Miodragović D. Vrbić
  9. 65' M. Pantić S. Mihajlović
  10. 65' V. Zimonjić A. Kuljanin
  11. 78' B. Krstić K. Đorđević
  12. 78' L. Đorđević S. Mitrović
  13. 79' V. Vukojevic
  14. 82' B. Rmuš S. Stojanović
  15. 90'+3 P. Mališić Đ. Jovanović
  16. 90'+3 Đ. Mitić L. Janković
  17. FT0-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. A. Stanković
  2. A. Vidović ▼ 62'
  3. A. Jovanović
  4. L. Lukovič
  5. V. Mitošević
  6. M. Kostić
  7. L. Janković ▼ 90'
  8. M. Milisavljević
  9. J. Rašljanin ▼ 62'
  10. K. Đorđević ▼ 78'
  11. Đ. Jovanović ▼ 90'

Dự bị 5

  1. N. Vidojević ▲ 62'
  2. V. Vukojević ▲ 62'
  3. B. Krstić ▲ 78'
  4. P. Mališić ▲ 90'
  5. Đ. Mitić ▲ 90'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. L. Tasić
  2. M. Gajić
  3. S. Mitrović ▼ 78'
  4. J. Mitrović
  5. D. Vrbić ▼ 65'
  6. L. Kožović
  7. S. Mihajlović ▼ 65'
  8. A. Rac
  9. S. Stojanović ▼ 82'
  10. S. Arambašić
  11. A. Kuljanin ▼ 65'

Dự bị 5

  1. I. Miodragović ▲ 65'
  2. M. Pantić ▲ 65'
  3. V. Zimonjić ▲ 65'
  4. L. Đorđević ▲ 78'
  5. B. Rmuš ▲ 82'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
34Ghi được35
49Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu