Semendrija 1924
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Indjija

Semendrija 1924 vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 2-0 Indjija tại Prva Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 3, hòa 2, Indjija thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 1
Sân vận động
Sportski Kompleks FK Smederevo, Smederevo
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
DLLWD Indjija
  1. 9' S. Stevanović11m 1-0
  2. 16' N. Dimitijević 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' I. Stanojević L. Đorđević
  5. 46' L. Vuković D. Vrbić
  6. 46' M. Đoković M. Stojanović
  7. 63' N. Vujicic
  8. 63' N. Vujicic
  9. 63' M. Ožegović D. Ivić
  10. 66' L. Milošev A. Mijailović
  11. 73' M. Zličić N. Stojković
  12. 80' U. Kojić V. Janjić
  13. 85' K. Bojić S. Stevanović
  14. FT2-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: S. Mićović
  1. L. Kaličanin
  2. M. Radivojević
  3. A. Marković
  4. P. Panić
  5. M. Kostić
  6. N. Stojković ▼ 73'
  7. N. Dimitijević
  8. N. Vujičić
  9. V. Ilić
  10. S. Stevanović ▼ 85'
  11. D. Ivić ▼ 63'

Dự bị 3

  1. M. Ožegović ▲ 63'
  2. M. Zličić ▲ 73'
  3. K. Bojić ▲ 85'
Indjija HLV: J. Golić
  1. M. Čupić
  2. Đ. Đurić
  3. A. Mijailović ▼ 66'
  4. D. Vrbić ▼ 46'
  5. V. Janjić ▼ 80'
  6. N. Subotić
  7. M. Maričić
  8. L. Đorđević ▼ 46'
  9. M. Stojanović ▼ 46'
  10. S. Stojanović
  11. D. Radosavljević

Dự bị 5

  1. I. Stanojević ▲ 46'
  2. L. Vuković ▲ 46'
  3. M. Đoković ▲ 46'
  4. L. Milošev ▲ 66'
  5. U. Kojić ▲ 80'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
43Ghi được57
38Thủng lưới52
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu