Indjija
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Semendrija 1924

Indjija vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Indjija 1-2 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 1, hòa 2, Semendrija 1924 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
DLLWD Indjija
WDDDL Semendrija 1924
  1. 29' 0-1 V. Balabanović
  2. HT0-1
  3. 46' S. Dimitrov A. Ćurčić
  4. 46' A. Jovanović N. Ignjatović
  5. 56' B. Rmus
  6. 57' Đ. Mitić K. Đorđević
  7. 57' M. Đokić M. Veselji
  8. 58' 0-2 A. Lokosa
  9. 61' L. Stojanović 1-2
  10. 65' D. Mitic
  11. 69' V. Đurđević M. Dobrijević
  12. 77' A. Saihi
  13. 83' A. Dubajić L. Stojanović
  14. 83' I. Nikčević B. Rmuš
  15. 85' Đ. Jovanović U. Gajić
  16. 87' A. Stojanović A. Saihi
  17. FT1-2

Đội hình

Indjija HLV: M. Blanuša
  1. D. Knežević
  2. M. Gajić
  3. I. Miodragović
  4. A. Saihi ▼ 87'
  5. Z. Beronja
  6. M. Dobrijević ▼ 69'
  7. P. Popadić
  8. V. Janjić
  9. B. Rmuš ▼ 83'
  10. A. Ćurčić ▼ 46'
  11. L. Stojanović ▼ 83'

Dự bị 5

  1. S. Dimitrov ▲ 46'
  2. V. Đurđević ▲ 69'
  3. A. Dubajić ▲ 83'
  4. I. Nikčević ▲ 83'
  5. A. Stojanović ▲ 87'
Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. S. Jović
  2. N. Ignjatović ▼ 46'
  3. A. Vidović
  4. U. Gajić ▼ 85'
  5. N. Vidojević
  6. A. Marković
  7. G. Šlein
  8. K. Đorđević ▼ 57'
  9. A. Lokosa
  10. V. Balabanović
  11. M. Veselji ▼ 57'

Dự bị 4

  1. A. Jovanović ▲ 46'
  2. Đ. Mitić ▲ 57'
  3. M. Đokić ▲ 57'
  4. Đ. Jovanović ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
35Ghi được34
53Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu