Dundee F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WLWLD Dundee F.C.
- WDLWL Hibernian F.C.
- 25' 0-1 Martin Boyle · Grant Hanley
- HT0-1
- 58' Felix Passlack
- 61' 0-2 Callum·Wright · Felix Passlack
- 61' ▲ Alan Forrest ▼ Charlie Reilly
- 62' ▲ Finlay Robertson ▼ Bradley·Fink
- 67' Drey Wright
- 75' ▲ Bobby Wales ▼ Joseph Bevan
- 75' ▲ Zan Besir ▼ Ryan Finnigan
- 78' ▲ Thibault Klidjé ▼ Nathan Lowe
- 78' ▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle
- 81' ▲ Miguel Changa Chaiwa ▼ Callum·Wright
- 81' ▲ Joe Newell ▼ Jacob Devaney
- 83' Joe Westley 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Goodman
- 7D. Wright
- 4R. Astley
- 5O. Bevan
- 3I. Odutayo
- 8R. Finnigan▼ 75'
- 48E. Hamilton
- 27J. Bevan▼ 75'
- 21B. Fink▼ 62'
- 18C. Reilly▼ 61'
- 19J. Westley
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 6M. Akinmboni
- 2B. Halliday
- 17Z. Besir▲ 75'
- 28C. Jones
- 14A. Forrest▲ 61'
- 10F. Robertson▲ 62'
- 58E. Crombie
- 9B. Wales▲ 75'
- 1R. Sallinger
- 25F. Passlack
- 6J. Kerr
- 4G. Hanley
- 21J. Obita
- 23C. Wright▼ 81'
- 24J. Devaney▼ 81'
- 10M. Boyle▼ 78'
- 8J. Mulligan
- 17J. McGrath
- 9N. Lowe▼ 78'
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 15J. Iredale
- 27K. Megwa
- 11J. Newell▲ 81'
- 47A. Abdulai
- 14M. Chaiwa▲ 81'
- 20R. Molotnikov
- 18T. Klidje▲ 78'
- 22A. Suto▲ 78'
Thống kê
01⚑3
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm25
3Trúng đích7
4Chệch đích7
4Bị chặn11
3Phạt góc5
2Việt vị4
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
387Chuyền bóng611
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
21Ghi được17
15Thủng lưới15
1.75Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai9