Dundee F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-3 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Phong độ
- WLWLD Dundee F.C.
- WDLWL Hibernian F.C.
- 11' 0-1 O. Elding · N. Cadden
- 15' S. Murray · L. Graham 1-1
- 43' Warren O'Hora
- HT1-1
- 63' Jamie McGrath
- 66' ▲ F. Robertson ▼ J. Cotterill
- 66' ▲ A. Suto ▼ D. Scarlett
- 72' L. Graham · D. Wright 2-1
- 74' ▲ K. Andrews ▼ J. Iredale
- 74' ▲ M. Boyle ▼ M. Chaiwa
- 76' ▲ A. Hay ▼ S. Murray
- 84' 2-2 A. Suto · M. Boyle
- 85' Ethan Hamilton
- 89' Rocky Bushiri Kiranga
- 89' 2-3 J. McGrath · K. Andrews
- 90'+3 Josh Campbell
- 90'+1 ▲ C. Reilly ▼ Y. Dhanda
- 90'+1 ▲ J. Westley ▼ T. Yogane
- 90' ▲ J. Campbell ▼ O. Elding
- 90' C. Congreve · R. Astley 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1J. McCracken
- 7D. Wright
- 4R. Astley
- 22L. Graham
- 12I. Samuels
- 24J. Cotterill▼ 66'
- 48E. Hamilton
- 20C. Congreve
- 21Y. Dhanda▼ 90'
- 17T. Yogane▼ 90'
- 15S. Murray▼ 76'
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 27J. Bevan
- 8P. Digby
- 16B. Halliday
- 14L. Montsma
- 18C. Reilly▲ 90'
- 10F. Robertson▲ 66'
- 19J. Westley▲ 90'
- 11A. Hay▲ 76'
- 1R. Sallinger
- 5W. O'Hora
- 33R. Bushiri
- 15J. Iredale▼ 74'
- 25F. Passlack
- 14M. Chaiwa▼ 74'
- 22D. Barlaser
- 19N. Cadden
- 17J. McGrath
- 47O. Elding▼ 90'
- 44D. Scarlett▼ 66'
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 11J. Newell
- 32J. Campbell▲ 90'
- 77A. Suto▲ 66'
- 28K. Andrews▲ 74'
- 10M. Boyle▲ 74'
- 7T. Youan
- 42M. Garananga
- 27K. Megwa
Thống kê
01⚑6
⚑640
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích5
1Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
384Chuyền bóng513
79%Chính xác chuyền85%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
52Ghi được73
64Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38