Falkirk F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 0-2 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 1, hòa 0, St Mirren F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLD Falkirk F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 11' 0-1 K. Phillips · H. Fieldson
- HT0-1
- 59' ▲ A. Doherty ▼ J. Gardner
- 63' ▲ J. Young ▼ E. Sule
- 66' Ryan Carr
- 70' ▲ E. Ross ▼ J. McMillan
- 70' ▲ B. Parkinson ▼ R. MacIver
- 73' Ben Parkinson
- 76' ▲ L. Donnelly ▼ R. Carr
- 76' ▲ L. Thomas ▼ S. Ramos
- 79' ▲ L. McCann ▼ S. Tanser
- 79' ▲ P. McGovern ▼ E. Laidlaw
- 80' Henry Fieldson
- 83' ▲ R. Idowu ▼ C. R. Mochrie
- 87' 0-2 K. Phillips · R. Idowu
- 88' Killian Phillips
- 90'+1 Luke Thomas
- FT0-2
Đội hình
- 19S. Bain
- 22R. Strain
- 21D. Melniks
- 5L. Henderson
- 17S. Tanser▼ 79'
- 4J. McMillan▼ 70'
- 10C. Sibbald
- 18J. Gardner▼ 59'
- 14F. Yeats
- 12E. Laidlaw▼ 79'
- 9R. MacIver▼ 70'
Dự bị 9
- 1N. Hogarth
- 23E. Ross▲ 70'
- 3L. McCann▲ 79'
- 7B. Parkinson▲ 70'
- 6C. Donaldson
- 15L. Neilson
- 20C. Allan
- 47A. Doherty▲ 59'
- 11P. McGovern▲ 79'
- 1J. Chapman
- 2J. Richardson
- 22M. Fraser
- 13A. Gogic
- 53H. Fieldson
- 8R. Carr▼ 76'
- 48P. Nsio
- 10S. Ramos▼ 76'
- 88K. Phillips
- 23C. R. Mochrie▼ 83'
- 9E. Sule▼ 63'
Dự bị 9
- 27P. Urminsky
- 20J. Young▲ 63'
- 7R. Idowu▲ 83'
- 5R. King
- 32L. Douglas
- 4L. Donnelly▲ 76'
- 16L. Thomas▲ 76'
- 30F. Taylor
- 37C. McEvoy
Thống kê
00⚑7
⚑740
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích7
6Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị2
18Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
4Cứu thua1
432Chuyền bóng321
80%Chính xác chuyền76%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được21
10Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10