Dundee F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Celtic F.C.

Dundee F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 31
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 9' Luca Stephenson
  2. 33' Liam Scales
  3. HT0-0
  4. 51' W. Ferry · L. Stephenson 1-0
  5. 57' S. Tounekti K. Iheanacho
  6. 57' A. Oxlade-Chamberlain C. McGregor
  7. 62' L. McCowan C. Donovan
  8. 66' E. Agyei 2-0
  9. 72' Z. Sapsford N. Farrugia
  10. 75' J. Forrest B. Nygren
  11. 75' J. Adamu R. Hatate
  12. 80' Daizen Maeda
  13. 87' Ross Graham
  14. 88' C. Sibbald V. Sevelj
  15. 89' P. Camara M. Watters
  16. FT2-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 4I. Iovu
  3. 6R. Graham
  4. 23K. Keresztes
  5. 21L. Stephenson
  6. 5V. Sevelj▼ 88'
  7. 12E. Agyei
  8. 11W. Ferry
  9. 20N. Farrugia▼ 72'
  10. 17A. Fatah
  11. 36M. Watters▼ 89'

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 14C. Sibbald▲ 88'
  3. 2R. Strain
  4. 8P. Camara▲ 89'
  5. 3B. Esselink
  6. 9Z. Sapsford▲ 72'
  7. 19I. Dolcek
  8. 22D. Naamo
  9. 37S. Cleall-Harding
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 51C. Donovan▼ 62'
  3. 43B. Arthur
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney
  6. 41R. Hatate▼ 75'
  7. 42C. McGregor▼ 57'
  8. 13Yang Hyun-Jun
  9. 8B. Nygren▼ 75'
  10. 38D. Maeda
  11. 17K. Iheanacho▼ 57'

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest▲ 75'
  3. 56A. Ralston
  4. 6A. Trusty
  5. 9J. Adamu▲ 75'
  6. 23S. Tounekti▲ 57'
  7. 21A. Oxlade-Chamberlain▲ 57'
  8. 36M. Saracchi
  9. 14L. McCowan▲ 62'

Thống kê

027
620
26%Kiểm soát bóng74%
19Dứt điểm13
8Trúng đích3
8Chệch đích5
3Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
209Chuyền bóng592
51%Chính xác chuyền82%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
56Ghi được109
66Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn40
33Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu