Dundee F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Celtic F.C.

Dundee F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-1 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 13' 0-1 D. Maeda · J. Kenny
  2. 43' Paulo Bernardo
  3. HT0-1
  4. 46' V. Sevelj B. Esselink
  5. 58' K. Keresztes · V. Sevelj 1-1
  6. 61' Z. Sapsford · A. Fatah 2-1
  7. 65' S. Yamada J. Kenny
  8. 65' A. Engels P. Bernardo
  9. 65' J. Forrest R. Hatate
  10. 70' I. Dolcek M. Watters
  11. 75' L. Scales K. Tierney
  12. 80' N. Moller Z. Sapsford
  13. 86' Luca Stephenson
  14. 86' B. Nygren Yang Hyun-Jun
  15. 90'+4 Dave Richards
  16. FT2-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 25D. Richards
  2. 3B. Esselink▼ 46'
  3. 23K. Keresztes
  4. 6R. Graham
  5. 2R. Strain
  6. 14C. Sibbald
  7. 21L. Stephenson
  8. 11W. Ferry
  9. 9Z. Sapsford▼ 80'
  10. 17A. Fatah
  11. 36M. Watters▼ 70'

Dự bị 9

  1. 31R. Adams
  2. 5V. Sevelj▲ 46'
  3. 7K. Trapanovski
  4. 10J. Eskesen
  5. 19I. Dolcek▲ 70'
  6. 34O. Stirton
  7. 37S. Cleall-Harding
  8. 44C. Beattie
  9. 77N. Moller▲ 80'
Celtic F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel
  2. 56A. Ralston
  3. 6A. Trusty
  4. 63K. Tierney▼ 75'
  5. 13Yang Hyun-Jun▼ 86'
  6. 42C. McGregor
  7. 28P. Bernardo▼ 65'
  8. 14L. McCowan
  9. 41R. Hatate▼ 65'
  10. 24J. Kenny▼ 65'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 4J. Simpson-Pusey
  3. 5L. Scales▲ 75'
  4. 8B. Nygren▲ 86'
  5. 18S. Yamada▲ 65'
  6. 27A. Engels▲ 65'
  7. 47D. Murray
  8. 49J. Forrest▲ 65'
  9. 51C. Donovan

Thống kê

027
610
26%Kiểm soát bóng74%
16Dứt điểm17
7Trúng đích2
7Chệch đích11
2Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị3
10Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
210Chuyền bóng601
60%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
56Ghi được109
66Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn40
33Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu