Celtic F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dundee F.C.

Celtic F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 4-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 5, hòa 1, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 27' Yang Hyun-Jun · L. Scales 1-0
  2. 32' A. Engels · K. Tierney 2-0
  3. 35' Julián Araujo
  4. HT2-0
  5. 46' A. Fatah P. Camara
  6. 60' C. Donovan J. Araujo
  7. 60' R. Strain O. Stirton
  8. 60' K. Trapanovski D. Naamo
  9. 61' B. Nygren R. Hatate
  10. 63' B. Nygren 3-0
  11. 69' D. Maeda 4-0
  12. 72' L. McCowan Yang Hyun-Jun
  13. 72' J. Kenny D. Maeda
  14. 72' J. Forrest S. Tounekti
  15. 78' J. Eskesen V. Sevelj
  16. 78' N. Moller Z. Sapsford
  17. FT4-0

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel
  2. 22J. Araujo▼ 60'
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney
  6. 27A. Engels
  7. 42C. McGregor
  8. 41R. Hatate▼ 61'
  9. 13Yang Hyun-Jun▼ 72'
  10. 38D. Maeda▼ 72'
  11. 23S. Tounekti▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 8B. Nygren▲ 61'
  3. 14L. McCowan▲ 72'
  4. 24J. Kenny▲ 72'
  5. 28P. Bernardo
  6. 47D. Murray
  7. 49J. Forrest▲ 72'
  8. 51C. Donovan▲ 60'
  9. 56A. Ralston
Dundee F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jim Goodwin
  1. 25D. Richards
  2. 22D. Naamo▼ 60'
  3. 5V. Sevelj▼ 78'
  4. 6R. Graham
  5. 23K. Keresztes
  6. 11W. Ferry
  7. 21L. Stephenson
  8. 14C. Sibbald
  9. 8P. Camara▼ 46'
  10. 9Z. Sapsford▼ 78'
  11. 34O. Stirton▼ 60'

Dự bị 9

  1. 31R. Adams
  2. 2R. Strain▲ 60'
  3. 4I. Iovu
  4. 7K. Trapanovski▲ 60'
  5. 10J. Eskesen▲ 78'
  6. 17A. Fatah▲ 46'
  7. 36M. Watters
  8. 37S. Cleall-Harding
  9. 77N. Moller▲ 78'

Thống kê

0111
300
78%Kiểm soát bóng22%
22Dứt điểm3
8Trúng đích0
7Chệch đích1
7Bị chặn2
11Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
792Chuyền bóng222
92%Chính xác chuyền67%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
109Ghi được56
71Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu