Falkirk F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Dundee F.C.

Falkirk F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 2-3 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 27
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 17' B. Broggio · B. Stewart 1-0
  2. 24' 1-1 R. Graham
  3. HT1-1
  4. 49' M. Watters K. Trapanovski
  5. 53' F. Lissah · L. McCann 2-1
  6. 55' 2-2 C. Sibbald · Z. Sapsford
  7. 56' Ryan Strain
  8. 64' K. Wilson L. Marsh
  9. 64' H. Cartwright D. Tait
  10. 65' V. Sevelj K. Keresztes
  11. 68' Liam Henderson
  12. 69' Liam Henderson
  13. 71' C. Donaldson B. Broggio
  14. 77' J. Eskesen N. Farrugia
  15. 77' I. Dolcek L. Stephenson
  16. 81' E. Ross C. Miller
  17. 81' B. Graham B. Stewart
  18. 83' 2-3 J. Eskesen · I. Dolcek
  19. 89' Ivan Dolček
  20. 90' Iurie Iovu
  21. FT2-3

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 28F. Lissah
  3. 15L. Neilson
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann
  6. 8B. Spencer
  7. 21D. Tait▼ 64'
  8. 29C. Miller▼ 81'
  9. 30L. Marsh▼ 64'
  10. 11B. Broggio▼ 71'
  11. 16B. Stewart▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 2K. Adams
  3. 6C. Donaldson▲ 71'
  4. 14F. Yeats
  5. 23E. Ross▲ 81'
  6. 22K. Wilson▲ 64'
  7. 17H. Cartwright▲ 64'
  8. 7B. Graham▲ 81'
  9. 10A. Nesbitt
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 4I. Iovu
  3. 6R. Graham
  4. 23K. Keresztes▼ 65'
  5. 2R. Strain
  6. 21L. Stephenson▼ 77'
  7. 14C. Sibbald
  8. 11W. Ferry
  9. 20N. Farrugia▼ 77'
  10. 9Z. Sapsford
  11. 7K. Trapanovski▼ 49'

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 5V. Sevelj▲ 65'
  3. 10J. Eskesen▲ 77'
  4. 19I. Dolcek▲ 77'
  5. 30E. Agyei
  6. 22D. Naamo
  7. 34O. Stirton
  8. 37S. Cleall-Harding
  9. 36M. Watters▲ 49'

Thống kê

104
530
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích3
4Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
411Chuyền bóng285
79%Chính xác chuyền71%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được56
67Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu