Dundee F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Falkirk F.C.

Dundee F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-3 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 2, Falkirk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 13
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 3' 0-1 C. Miller
  2. 19' Bert Esselink
  3. 22' 0-2 Y. Kucherenkophản lưới
  4. 45'+1 Kyrell Wilson
  5. HT0-2
  6. 46' R. Strain V. Sevelj
  7. 46' K. Trapanovski I. Dolcek
  8. 48' Dylan Tait
  9. 58' Brian Graham
  10. 63' 0-3 B. Graham · C. Miller
  11. 64' M. Watters B. Esselink
  12. 64' N. Moller Z. Sapsford
  13. 73' H. Cartwright D. Tait
  14. 74' A. Agyeman B. Graham
  15. 74' R. Edwards F. Lissah
  16. 77' Luca Stephenson
  17. 78' E. Ross K. Wilson
  18. 86' G. Oliver C. Miller
  19. 90'+2 Ryan Strain
  20. FT0-3

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: James Michael Goodwin
  1. 1Y. Kucherenko
  2. 4I. Iovu
  3. 3B. Esselink▼ 64'
  4. 23K. Keresztes
  5. 21L. Stephenson
  6. 5V. Sevelj▼ 46'
  7. 14C. Sibbald
  8. 11W. Ferry
  9. 19I. Dolcek▼ 46'
  10. 9Z. Sapsford▼ 64'
  11. 17A. Fatah

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 2R. Strain▲ 46'
  3. 6R. Graham
  4. 7K. Trapanovski▲ 46'
  5. 10J. Eskesen
  6. 34O. Stirton
  7. 36M. Watters▲ 64'
  8. 37S. Cleall-Harding
  9. 77N. Moller▲ 64'
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 2K. Adams
  3. 20C. Allan
  4. 5L. Henderson
  5. 28F. Lissah▼ 74'
  6. 8B. Spencer
  7. 21D. Tait▼ 73'
  8. 22K. Wilson▼ 78'
  9. 29C. Miller▼ 86'
  10. 24E. Williams
  11. 7B. Graham▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 3L. McCann
  3. 11A. Agyeman▲ 74'
  4. 17H. Cartwright▲ 73'
  5. 18G. Oliver▲ 86'
  6. 23E. Ross▲ 78'
  7. 25R. Edwards▲ 74'
  8. 37S. Arfield
  9. 47T. Samuel-Ogunsuyi

Thống kê

035
530
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm16
5Trúng đích4
5Chệch đích6
3Bị chặn6
5Phạt góc5
23Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
317Chuyền bóng449
69%Chính xác chuyền75%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
56Ghi được66
66Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu