Falkirk F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Hibernian F.C.

Falkirk F.C. vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 4-1 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 1, hòa 1, Hibernian F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 17' B. Stewart · C. Miller 1-0
  2. 37' Kanayochukwu Megwa
  3. 43' B. Stewart · C. Miller 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Youan J. Iredale
  6. 47' Rocky Bushiri Kiranga
  7. 59' 2-1 R. Bushiri · J. Obita
  8. 72' Brad Spencer
  9. 73' R. Molotnikov K. Megwa
  10. 75' L. Marsh F. Yeats
  11. 79' E. Ross K. Wilson
  12. 79' E. Williams C. Miller
  13. 83' B. Stewart · L. Marsh 3-1
  14. 84' D. Levitt D. Barlaser
  15. 89' G. Hanleyphản lưới 4-1
  16. 90'+4 Louie Marsh
  17. 90' H. Cartwright B. Spencer
  18. 90' B. Graham B. Stewart
  19. FT4-1

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 2K. Adams
  3. 20C. Allan
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann
  6. 8B. Spencer▼ 90'
  7. 21D. Tait
  8. 22K. Wilson▼ 79'
  9. 14F. Yeats▼ 75'
  10. 29C. Miller▼ 79'
  11. 16B. Stewart▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 10A. Nesbitt
  3. 23E. Ross▲ 79'
  4. 17H. Cartwright▲ 90'
  5. 30L. Marsh▲ 75'
  6. 24E. Williams▲ 79'
  7. 7B. Graham▲ 90'
  8. 6C. Donaldson
  9. 15L. Neilson
Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger
  2. 33R. Bushiri
  3. 4G. Hanley
  4. 15J. Iredale▼ 46'
  5. 27K. Megwa▼ 73'
  6. 14M. Chaiwa
  7. 22D. Barlaser▼ 84'
  8. 21J. Obita
  9. 17J. McGrath
  10. 10M. Boyle
  11. 9K. Bowie

Dự bị 8

  1. 13J. Smith
  2. 6D. Levitt▲ 84'
  3. 7T. Youan▲ 46'
  4. 8A. Manneh
  5. 11J. Newell
  6. 23J. Hoilett
  7. 35R. Molotnikov▲ 73'
  8. 45J. McGrath

Thống kê

027
420
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
6Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
415Chuyền bóng393
79%Chính xác chuyền75%
3.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
66Ghi được73
67Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu