Hibernian F.C. vs Falkirk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 3-0 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 2, hòa 1, Falkirk F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- LDLLD Falkirk F.C.
- 16' Dylan Tait
- 24' Leon McCann
- 30' Calvin Miller
- 34' Filip Lissah
- 36' M. Boyle11m 1-0
- 41' K. Bowie · J. Mulligan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Agyeman ▼ B. Graham
- 46' ▲ H. Cartwright ▼ D. Tait
- 66' Ethan Ross
- 76' ▲ K. Wilson ▼ E. Williams
- 77' ▲ T. Youan ▼ M. Boyle
- 77' ▲ J. Newell ▼ M. Chaiwa
- 77' ▲ J. Campbell ▼ D. Barlaser
- 77' ▲ S. Arfield ▼ E. Ross
- 77' ▲ S. Hart ▼ C. Allan
- 80' K. Bowie · J. Campbell 3-0
- 85' Kieron Bowie
- 85' ▲ K. Megwa ▼ C. Cadden
- 88' ▲ D. Levitt ▼ K. Bowie
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Sallinger 9.2
- 5W. O'Hora 7.2
- 33R. Bushiri 7.5
- 15J. Iredale 7.5
- 22D. Barlaser ▼ 77' 6.9
- 12C. Cadden ▼ 85' 7.2
- 20J. Mulligan ⇢ 7.3
- 14M. Chaiwa ▼ 77' 6.5
- 17J. McGrath 7.2
- 10M. Boyle ⚽ ▼ 77' 7.9
- 9K. Bowie ⚽2 ▼ 88' 8.3
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 4G. Hanley
- 6D. Levitt ▲ 88'
- 7T. Youan ▲ 77' 6.6
- 11J. Newell ▲ 77' 6.7
- 23J. Hoilett
- 24Z. Mitchell
- 27K. Megwa ▲ 85' 6.6
- 32J. Campbell ▲ 77' 7.2
- 19S. Bain 5.9
- 20C. Allan ▼ 77' 5.6
- 28F. Lissah 5.9
- 5L. Henderson 6.3
- 3L. McCann 5.7
- 8B. Spencer 6.9
- 21D. Tait ▼ 46' 6.3
- 24E. Williams ▼ 76' 6.9
- 29C. Miller 6.2
- 23E. Ross ▼ 77' 6.6
- 7B. Graham ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 1N. Hogarth
- 11A. Agyeman ▲ 46' 6.3
- 14F. Yeats
- 17H. Cartwright ▲ 46' 6.7
- 22K. Wilson ▲ 76' 6.7
- 25R. Edwards
- 37S. Arfield ▲ 77' 6.3
- 42S. Hart ▲ 77' 6.5
- 47T. Samuel-Ogunsuyi
Thống kê
01⚑10
⚑440
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
10Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
296Chuyền bóng418
225Chuyền chính xác347
76%Chính xác chuyền83%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
73Ghi được66
61Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai37