Partick
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Livingston F.C.

Partick vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 0-2 Livingston F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Partick thắng 2, hòa 3, Livingston F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round
Sân vận động
Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
Phong độ
WLDDW Partick
WLWLL Livingston F.C.
  1. 25' Jamie Low
  2. 28' Jamie Brandon
  3. 39' 0-1 S. Pittman · R. Fraser
  4. HT0-1
  5. 46' A. Jakubiak L. McBeth
  6. 49' Stuart Bannigan
  7. 52' 0-2 D. Wilson · R. Muirhead
  8. 62' S. May R. Muirhead
  9. 63' T. Yengi L. Smith
  10. 65' S. Lawless A. Fitzpatrick
  11. 66' B. Stanway S. Bannigan
  12. 66' D. Finlayson J. Brandon
  13. 67' Daniel O'Reilly
  14. 79' A. Shinnie C. Montaño
  15. 88' Z. Mackenzie L. Ashcroft
  16. FT0-2

Đội hình

Partick Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Wilson
  1. 1D. Mitchell
  2. 19L. McBeth▼ 46'
  3. 23L. Ashcroft▼ 88'
  4. 20D. O'Reilly
  5. 30K. Megwa
  6. 14R. Crawford
  7. 8S. Bannigan▼ 66'
  8. 43J. Low
  9. 10L. Chalmers
  10. 9B. Graham
  11. 21A. Fitzpatrick▼ 65'

Dự bị 9

  1. 15A. Jakubiak▲ 46'
  2. 11S. Lawless▲ 65'
  3. 26B. Stanway▲ 66'
  4. 29Z. Mackenzie▲ 88'
  5. 41L. Rooney
  6. 40N. Lockhart
  7. 39M. Falconer
  8. 12L. Budinauckas
  9. 42L. Dolan
Livingston F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 12J. Brandon▼ 66'
  3. 5R. McGowan
  4. 27D. Wilson
  5. 11R. Fraser
  6. 10S. Kelly
  7. 25M. Tait
  8. 8S. Pittman
  9. 15L. Smith▼ 63'
  10. 23R. Muirhead▼ 62'
  11. 26C. Montaño▼ 79'

Dự bị 9

  1. 17S. May▲ 62'
  2. 9T. Yengi▲ 63'
  3. 19D. Finlayson▲ 66'
  4. 22A. Shinnie▲ 79'
  5. 21M. Nottingham
  6. 14J. Hamilton
  7. 40S. Lawal
  8. 3M. Clarke
  9. 6R. McAlear

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu59
63Ghi được102
55Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu