Partick vs Livingston F.C.
Tỷ số chung cuộc: Partick 1-1 Livingston F.C. tại Championship, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Partick thắng 2, hòa 3, Livingston F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
- Phong độ
- WLDDW Partick
- WLWLL Livingston F.C.
- 25' B. Graham · L. Chalmers 1-0
- 36' T. Yengi
- 45' M. Nottingham
- HT1-0
- 46' ▲ D. Finlayson ▼ M. Tait
- 52' S. May
- 58' J. Brandon
- 59' ▲ A. Shinnie ▼ T. Yengi
- 59' ▲ R. Fraser ▼ C. Montaño
- 66' ▲ R. McAlear ▼ S. May
- 67' ▲ S. Kelly ▼ J. Brandon
- 73' ▲ B. Stanway ▼ R. Crawford
- 78' 1-1 R. Muirhead · S. Kelly
- 82' S. Martin
- 90'+1 B. Stanway
- 90'+3 K. Turner
- 90'+5 ▲ A. Fitzpatrick ▼ S. Bannigan
- 90'+2 ▲ K. Turner ▼ S. Martin
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Budinauckas
- 20D. O'Reilly
- 23L. Ashcroft
- 3Josh Reid
- 30K. Megwa
- 8S. Bannigan ▼ 90'
- 14R. Crawford ▼ 73'
- 4S. Martin ▼ 90'
- 19L. McBeth
- 9B. Graham
- 10L. Chalmers
Dự bị 9
- 26B. Stanway ▲ 73'
- 21A. Fitzpatrick ▲ 90'
- 6K. Turner ▲ 90'
- 39M. Falconer
- 2S. Kelly ▲ 67'
- 18T. Ablade
- 15A. Jakubiak
- 1D. Mitchell
- 29Z. Mackenzie
- 28J. Prior
- 5R. McGowan
- 27D. Wilson
- 26C. Montaño ▼ 59'
- 21M. Nottingham
- 12J. Brandon ▼ 67'
- 25M. Tait ▼ 46'
- 17S. May ▼ 66'
- 8S. Pittman
- 23R. Muirhead
- 9T. Yengi ▼ 59'
Dự bị 9
- 19D. Finlayson ▲ 46'
- 22A. Shinnie ▲ 59'
- 11R. Fraser ▲ 59'
- 6R. McAlear ▲ 66'
- 10S. Kelly ▲ 67'
- 3M. Clarke
- 14J. Hamilton
- 20M. Ubochioma
- 15L. Smith
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 72 - 33 | +39 | 73 | |
| 2 | 36 | 55 - 27 | +28 | 70 | |
| 3 | 36 | 57 - 39 | +18 | 63 | |
| 4 | 36 | 43 - 38 | +5 | 55 | |
| 5 | 36 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 6 | 36 | 42 - 48 | -6 | 48 | |
| 7 | 36 | 28 - 43 | -15 | 35 | |
| 8 | 36 | 36 - 55 | -19 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 62 | -28 | 29 | |
| 10 | 36 | 38 - 64 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
63Ghi được102
55Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai55