Partick
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Livingston F.C.

Partick vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 0-0 Livingston F.C. tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Partick thắng 2, hòa 3, Livingston F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
Phong độ
WLDDW Partick
WLWLL Livingston F.C.
  1. 29' R. Muirhead
  2. 35' S. Kelly
  3. HT0-0
  4. 60' A. Shinnie R. Muirhead
  5. 60' C. Montaño M. Clarke
  6. 62' S. Robinson R. Diack
  7. 68' D. O'Reilly
  8. 68' R. McAlear L. Smith
  9. 74' L. Ashcroft
  10. 78' L. McBeth
  11. 79' A. Winter S. May
  12. 79' S. Bannigan K. Turner
  13. 79' L. Sole S. Kelly
  14. 79' B. Stanway R. Crawford
  15. FT0-0

Đội hình

Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 20D. O'Reilly
  3. 23L. Ashcroft
  4. 3H. Milne
  5. 30K. Megwa
  6. 14R. Crawford▼ 79'
  7. 6K. Turner▼ 79'
  8. 21A. Fitzpatrick
  9. 19L. McBeth
  10. 9B. Graham
  11. 34R. Diack▼ 62'

Dự bị 9

  1. 17S. Robinson▲ 62'
  2. 26B. Stanway▲ 79'
  3. 8S. Bannigan▲ 79'
  4. 24M. McCready
  5. 22C. Sayers
  6. 2C. Nilsson
  7. 10L. Chalmers
  8. 15L. Smith
  9. 5A. Muirhead
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke▼ 60'
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon
  6. 19D. Finlayson
  7. 8S. Pittman
  8. 15L. Smith▼ 68'
  9. 10S. Kelly▼ 79'
  10. 17S. May▼ 79'
  11. 23R. Muirhead▼ 60'

Dự bị 9

  1. 22A. Shinnie▲ 60'
  2. 26C. Montaño▲ 60'
  3. 6R. McAlear▲ 68'
  4. 16A. Winter▲ 79'
  5. 7L. Sole▲ 79'
  6. 18O. Green
  7. 40S. Lawal
  8. 39D. Carson
  9. 14Marcelo Pitaluga

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu59
63Ghi được102
55Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu