Livingston F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Partick

Livingston F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-0 Partick tại Championship, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 4, hòa 3, Partick thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
WLDDW Partick
  1. 7' T. Yengi · L. Smith 1-0
  2. 16' J. Brandon
  3. HT1-0
  4. 59' C. Sayers
  5. 64' D. O'Reilly
  6. 65' S. Kelly R. McAlear
  7. 65' R. Muirhead L. Smith
  8. 65' T. Ablade R. Crawford
  9. 65' S. Lawless L. Chalmers
  10. 69' R. Muirhead · M. Clarke 2-0
  11. 71' C. Montaño M. Clarke
  12. 76' L. Smith A. Fitzpatrick
  13. 76' L. McBeth C. Sayers
  14. 79' A. Shinnie J. Brandon
  15. 79' A. Winter S. May
  16. 90'+2 L. Ashcroft
  17. 90'+2 K. Turner
  18. FT2-0

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke ▼ 71'
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon ▼ 79'
  6. 19D. Finlayson
  7. 8S. Pittman
  8. 15L. Smith ▼ 65'
  9. 6R. McAlear ▼ 65'
  10. 17S. May ▼ 79'
  11. 9T. Yengi

Dự bị 9

  1. 10S. Kelly ▲ 65'
  2. 23R. Muirhead ▲ 65'
  3. 26C. Montaño ▲ 71'
  4. 22A. Shinnie ▲ 79'
  5. 16A. Winter ▲ 79'
  6. 7L. Sole
  7. 18O. Green
  8. 14Marcelo Pitaluga
  9. 4B. Jackson
Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 20D. O'Reilly
  3. 23L. Ashcroft
  4. 22C. Sayers ▼ 76'
  5. 8S. Bannigan
  6. 14R. Crawford ▼ 65'
  7. 6K. Turner
  8. 21A. Fitzpatrick ▼ 76'
  9. 17S. Robinson
  10. 9B. Graham
  11. 10L. Chalmers ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 18T. Ablade ▲ 65'
  2. 11S. Lawless ▲ 65'
  3. 15L. Smith ▲ 76'
  4. 19L. McBeth ▲ 76'
  5. 1D. Mitchell
  6. 39M. Falconer
  7. 34R. Diack

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu47
102Ghi được63
45Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.34
27Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu