St Johnstone F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ross County

St Johnstone F.C. vs Ross County

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 2-1 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 6, hòa 4, Ross County thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
WDLLW Ross County
  1. 31' D. Balodis · E. Watt 1-0
  2. 35' Ronan Hale
  3. 41' 1-1 A. Samuel · K. Phillips
  4. HT1-1
  5. 60' E. Watt · J. McPake 2-1
  6. 63' Elliot Watt
  7. 66' J. White K. Phillips
  8. 73' E. Campbell K. Łopata
  9. 73' D. Smith G. Harmon
  10. 74' M. Kirk U. Ikpeazu
  11. 76' Akil Wright
  12. 84' Ronan Hale
  13. 88' V. Griffith J. McPake
  14. 90'+11 Zachary Ashworth
  15. FT2-1

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Valakari
  1. 1A. Fisher 6.5
  2. 23S. Sprangler 6.9
  3. 4D. Balodis 7.3
  4. 30B. Douglas 7.3
  5. 37S. Curtis 6.9
  6. 7J. Holt 6.3
  7. 44E. Watt 9.2
  8. 19T. Steven 7.0
  9. 9U. Ikpeazu ▼ 74' 6.7
  10. 16A. Sidibeh 7.7
  11. 24J. McPake ▼ 88' 8.0

Dự bị 9

  1. 27M. Kirk ▲ 74' 7.2
  2. 6V. Griffith ▲ 88' 6.3
  3. 20R. Sinclair
  4. 10N. Clark
  5. 46F. Franczak
  6. 29B. Kimpioka
  7. 17M. Kucheriavyi
  8. 21S. Duke-McKenna
  9. 11G. Carey
Ross County Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Cowie
  1. 18J. Amissah 6.5
  2. 4A. Wright 6.2
  3. 20K. Łopata ▼ 73' 6.7
  4. 35W. Nightingale 6.9
  5. 15Z. Ashworth 7.2
  6. 23J. Nisbet 6.3
  7. 8C. Randall 6.9
  8. 11K. Phillips ▼ 66' 7.0
  9. 25A. Samuel 7.0
  10. 16G. Harmon ▼ 73' 6.7
  11. 9R. Hale 6.6

Dự bị 9

  1. 26J. White ▲ 66' 6.7
  2. 19E. Campbell ▲ 73' 6.9
  3. 30D. Smith ▲ 73' 6.7
  4. 42N. Kenneh
  5. 24M. Efete
  6. 31L. Ross
  7. 2J. Brown
  8. 12J. Tomkinson
  9. 34G. Robesten

Thống kê

014
421
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm9
6Trúng đích1
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
406Chuyền bóng248
298Chuyền chính xác140
73%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
61Ghi được60
81Thủng lưới78
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu