St Johnstone F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ross County

St Johnstone F.C. vs Ross County

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-0 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 6, hòa 4, Ross County thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
WDLLW Ross County
  1. HT0-0
  2. 46' B. Douglas D. Wright
  3. 46' J. White R. Hale
  4. 46' G. Robesten K. Phillips
  5. 58' G. Carey J. Svedberg
  6. 65' J. Nisbet N. Chilvers
  7. 66' M. Kirk 1-0
  8. 74' N. Clark A. Sidibeh
  9. 76' Z. Ashworth G. Harmon
  10. 76' J. Grieves K. Łopata
  11. 85' Barry Douglas
  12. 90'+3 Andrew Fisher
  13. FT1-0

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Valakari
  1. 1A. Fisher 7.2
  2. 4D. Balodis 7.2
  3. 5Z. Mitchell 8.0
  4. 14D. Wright ▼ 46' 6.9
  5. 37S. Curtis 6.9
  6. 23S. Sprangler 6.7
  7. 7J. Holt 7.2
  8. 21S. Duke-McKenna 7.2
  9. 27M. Kirk 7.9
  10. 8J. Svedberg ▼ 58' 7.3
  11. 16A. Sidibeh ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 30B. Douglas ▲ 46' 6.6
  2. 11G. Carey ▲ 58' 6.5
  3. 10N. Clark ▲ 74' 6.9
  4. 24J. McPake
  5. 20R. Sinclair
  6. 19T. Steven
  7. 22M. Smith
  8. 46F. Franczak
  9. 44E. Watt
Ross County Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Cowie
  1. 18J. Amissah 7.6
  2. 12J. Tomkinson 6.7
  3. 20K. Łopata ▼ 76' 7.9
  4. 19E. Campbell 7.2
  5. 4A. Wright 6.7
  6. 42N. Kenneh 6.3
  7. 8C. Randall 6.3
  8. 10N. Chilvers ▼ 65' 6.5
  9. 16G. Harmon ▼ 76' 6.5
  10. 11K. Phillips ▼ 46' 6.3
  11. 9R. Hale ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 26J. White ▲ 46' 7.0
  2. 34G. Robesten ▲ 46' 6.7
  3. 23J. Nisbet ▲ 65' 6.2
  4. 15Z. Ashworth ▲ 76' 6.9
  5. 14J. Grieves ▲ 76' 6.7
  6. 33A. MacLeod
  7. 1R. Laidlaw
  8. 6S. Allardice
  9. 30D. Smith

Thống kê

0212
300
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
493Chuyền bóng255
390Chuyền chính xác149
79%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
61Ghi được60
81Thủng lưới78
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu