St Johnstone F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ross County

St Johnstone F.C. vs Ross County

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-0 Ross County tại Championship, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 6, hòa 4, Ross County thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
LLDWL St Johnstone F.C.
WDLLW Ross County
  1. HT0-0
  2. 46' J. White J. Henderson
  3. 46' G. Mackay-Steven N. Clark
  4. 70' D. Cornelius J. Lindsay
  5. 75' J. Scott R. Duncan
  6. 75' L. O'Sullivan S. Fraser
  7. 85' J. Wanner S. Sprangler
  8. FT0-0

Đội hình

St Johnstone F.C. HLV: Simo Johannes Valakari
  1. 1T. Steward
  2. 33L. Smith
  3. 4M. Boyes
  4. 3C. Diabate
  5. 14M. Foulds
  6. 21K. Fotheringham
  7. 7J. Holt
  8. 23S. Sprangler ▼ 85'
  9. 42R. McAlear
  10. 24J. McPake
  11. 10J. Gullan

Dự bị 9

  1. 39K. Thomson
  2. 15J. Baird
  3. 35A. Forrester
  4. 2R. Tumilty
  5. 46F. Franczak
  6. 6V. Griffith
  7. 11S. Stanton
  8. 8J. Svedberg
  9. 37J. Wanner ▲ 85'
Ross County HLV: Tony Docherty
  1. 30T. Carson
  2. 4A. Wright
  3. 31D. Gallagher
  4. 16A. Iacovitti
  5. 6C. Randall
  6. 38J. Lindsay ▼ 70'
  7. 27R. Duncan ▼ 75'
  8. 12S. Fraser ▼ 75'
  9. 7J. Henderson ▼ 46'
  10. 9R. Hale
  11. 14N. Clark ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21B. Foster
  2. 1R. Laidlaw
  3. 2B. Crompton
  4. 3L. O'Sullivan ▲ 75'
  5. 15D. Smith
  6. 8D. Cornelius ▲ 70'
  7. 17G. Mackay-Steven ▲ 46'
  8. 44J. Scott ▲ 75'
  9. 26J. White ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Johnstone F.C.
36 67 - 25 +42 77
2
Partick
36 53 - 36 +17 66
3
Arbroath F.C.
36 43 - 41 +2 52
4
Dunfermline Athletic F.C.
36 52 - 41 +11 51
5
Raith Rovers F.C.
36 43 - 42 +1 45
6
Queen's Park F.C.
36 35 - 48 -13 41
7
Ayr Utd
36 38 - 47 -9 39
8
Greenock Morton F.C.
36 36 - 52 -16 38
9
Airdrieonians F.C.
36 35 - 49 -14 36
10
Ross County
36 36 - 57 -21 34
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

45Trận đấu43
88Ghi được53
32Thủng lưới63
1.96Bàn thắng mỗi trận1.23
24Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu