Kilmarnock F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Johnstone F.C.

Kilmarnock F.C. vs St Johnstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 0-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 4, hòa 1, St Johnstone F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Trọng tài
John Beaton, Scotland
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
WLLDW St Johnstone F.C.
  1. 11' 0-1 L. Gordon · G. Carey
  2. 29' Cameron Ballantyne
  3. 44' David Watson
  4. HT0-1
  5. 47' Christian Doidge
  6. 49' A. Power L. Donnelly
  7. 62' B. Lyons J. Dorsett
  8. 71' Adam Montgomery
  9. 72' Remi Matthews
  10. 76' Z. Rudden S. May
  11. 78' I. Cameron C. Doidge
  12. 78' Jordan Jones R. McKenzie
  13. 87' D. Wotherspoon Cammy Ballantyne
  14. FT0-1

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. McInnes
  1. 20S. Walker 7.9
  2. 2L. Mayo 7.2
  3. 19J. Wright 7.6
  4. 3J. Dorsett ▼ 62' 6.6
  5. 11D. Armstrong 6.9
  6. 34D. Watson 5.3
  7. 24L. Chambers 6.6
  8. 22L. Donnelly ▼ 49' 6.9
  9. 7R. McKenzie ▼ 78' 6.6
  10. 26C. Doidge ▼ 78' 6.3
  11. 23K. Vassell 6.6

Dự bị 9

  1. 4A. Power ▲ 49' 7.3
  2. 17B. Lyons ▲ 62' 7.0
  3. 27I. Cameron ▲ 78' 6.9
  4. 10Jordan Jones ▲ 78' 6.5
  5. 1Z. Hemming
  6. 16S. Robinson
  7. 31L. Polworth
  8. 8B. Alston
  9. 14J. Sanders
St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. MacLean
  1. 1R. Matthews 7.2
  2. 2J. Brown 7.5
  3. 6L. Gordon 8.0
  4. 4A. Considine 6.9
  5. 19A. Montgomery 6.9
  6. 13R. McGowan 7.2
  7. 14D. Wright 6.3
  8. 18C. MacPherson 7.5
  9. 25Cammy Ballantyne ▼ 87' 6.7
  10. 23G. Carey 7.2
  11. 7S. May ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 16Z. Rudden ▲ 76' 6.0
  2. 10D. Wotherspoon ▲ 87'
  3. 17T. Bair
  4. 5A. Mitchell
  5. 3T. Gallacher
  6. 29J. Murphy
  7. 26C. McLennan
  8. 20R. Sinclair
  9. 9C. Kane

Thống kê

113
830
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm17
1Trúng đích7
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
355Chuyền bóng295
232Chuyền chính xác175
65%Chính xác chuyền59%

So sánh

53Trận đấu46
63Ghi được53
73Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu