St Johnstone F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kilmarnock F.C.

St Johnstone F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 4-3 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 4, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
DWLLD St Johnstone F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 16' J. Fowler · J. Gullan 1-0
  2. 21' Tyreece John-Jules
  3. 37' 1-1 G. Kiltie · T. Lowery
  4. 45'+4 Liam Smith
  5. 45'+2 J. Brandon T. John-Jules
  6. HT1-1
  7. 47' C. Diabate · J. Gullan 2-1
  8. 49' 2-2 J. Hugill
  9. 52' Cheick Diabate
  10. 53' 2-3 J. Holtphản lưới
  11. 59' R. Mathurin N. Clescenco
  12. 59' B. Rice A. Tshibola
  13. 61' L. Chalmers J. Holt
  14. 61' K. Fotheringham R. Paton
  15. 66' M. O'Hara E. Ring
  16. 69' L. Lloyd R. McAlear
  17. 69' M. Schjonning-Larsenphản lưới 3-3
  18. 80' K. Fotheringham · J. Fowler 4-3
  19. 82' Jamie Brandon
  20. 84' M. Tait J. Fowler
  21. 85' J. Baird J. Gullan
  22. 85' I. Owen G. Kiltie
  23. FT4-3

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simo Valakari
  1. 1T. Steward
  2. 33L. Smith
  3. 5Z. Mitchell
  4. 3C. Diabate
  5. 14M. Foulds
  6. 42R. McAlear▼ 69'
  7. 8J. Holt▼ 61'
  8. 11S. Stanton
  9. 10J. Gullan▼ 85'
  10. 99R. Paton▼ 61'
  11. 9J. Fowler▼ 84'

Dự bị 9

  1. 20R. Sinclair
  2. 23L. Chalmers▲ 61'
  3. 4M. Boyes
  4. 19D. Finlayson
  5. 25M. Tait▲ 84'
  6. 7T. Steven
  7. 15J. Baird▲ 85'
  8. 17L. Lloyd▲ 69'
  9. 18K. Fotheringham▲ 61'
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Neil McCann
  1. 1M. Stryjek
  2. 8E. Ring▼ 66'
  3. 25E. Schilte-Brown
  4. 14G. Stanger
  5. 21M. Schjonning-Larsen
  6. 11G. Kiltie▼ 85'
  7. 36A. Tshibola▼ 59'
  8. 18T. Lowery
  9. 20N. Clescenco▼ 59'
  10. 10T. John-Jules▼ 45'
  11. 9J. Hugill

Dự bị 9

  1. 12C. Ferrie
  2. 7R. McKenzie
  3. 27I. Owen▲ 85'
  4. 5M. O'Hara▲ 66'
  5. 2J. Brandon▲ 45'
  6. 23R. Mathurin▲ 59'
  7. 15J. Yfeko
  8. 49B. Rice▲ 59'
  9. 39E. Bowie

Thống kê

026
320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích3
5Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
534Chuyền bóng428
83%Chính xác chuyền77%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu10
16Ghi được9
11Thủng lưới16
1.78Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu