St Johnstone F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-2 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 4, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- WLLDW St Johnstone F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 12' 0-1 D. Watson · C. Ndaba
- 26' Uche Ikpeazu
- HT0-1
- 46' ▲ R. McKenzie ▼ B. Wales
- 51' Rory McKenzie
- 53' 0-2 D. Armstrong11m
- 65' ▲ N. Clark ▼ V. Griffith
- 65' ▲ A. Sidibeh ▼ M. Kirk
- 66' Elliot Watt
- 74' Danny Armstrong
- 77' ▲ K. Vassell ▼ D. Armstrong
- 77' ▲ M. Watkins ▼ B. Anderson
- 79' ▲ F. Franczak ▼ J. McPake
- 87' ▲ C. Ramsay ▼ F. Murray
- 89' ▲ L. Polworth ▼ D. Watson
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Fisher
- 23S. Sprangler
- 4D. Balodis
- 30B. Douglas
- 11G. Carey
- 44E. Watt
- 6V. Griffith▼ 65'
- 19T. Steven
- 27M. Kirk▼ 65'
- 24J. McPake▼ 79'
- 9U. Ikpeazu
Dự bị 9
- 10N. Clark▲ 65'
- 16A. Sidibeh▲ 65'
- 46F. Franczak▲ 79'
- 21S. Duke-McKenna
- 7J. Holt
- 20R. Sinclair
- 17M. Kucheriavyi
- 37S. Curtis
- 29B. Kimpioka
- 1K. O'Hara
- 5L. Mayo
- 6R. Deas
- 17S. Findlay
- 3C. Ndaba
- 11D. Armstrong▼ 77'
- 22L. Donnelly
- 12D. Watson▼ 89'
- 15F. Murray▼ 87'
- 19B. Anderson▼ 77'
- 24B. Wales▼ 46'
Dự bị 9
- 7R. McKenzie▲ 46'
- 9K. Vassell▲ 77'
- 23M. Watkins▲ 77'
- 21C. Ramsay▲ 87'
- 31L. Polworth▲ 89'
- 18I. Cameron
- 20R. McCrorie
- 10M. Kennedy
- 14G. Mackay-Steven
Thống kê
02⚑5
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm12
3Trúng đích4
9Chệch đích5
6Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
474Chuyền bóng219
75%Chính xác chuyền45%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
61Ghi được67
81Thủng lưới79
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai37