Kilmarnock F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
St Johnstone F.C.

Kilmarnock F.C. vs St Johnstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 4, hòa 1, St Johnstone F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Trọng tài
Chris Graham, Scotland
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
WLLDW St Johnstone F.C.
  1. 37' Drey Wright
  2. 38' J. Wright · Jordan Jones 1-0
  3. 40' C. McLennan J. Brown
  4. 44' Melker Hallberg
  5. HT1-0
  6. 58' Liam Gordon
  7. 62' Z. Rudden T. Bair
  8. 62' D. Wotherspoon G. Carey
  9. 63' Cameron MacPherson
  10. 70' 1-1 D. Wright
  11. 72' Liam Donnelly
  12. 74' Rory McKenzie
  13. 76' S. Robinson C. Doidge
  14. 79' Andy Considine
  15. 81' David Watson
  16. 85' A. Power L. Donnelly
  17. 85' F. Murray Jordan Jones
  18. FT1-1

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. McInnes
  1. 20S. Walker 6.7
  2. 2L. Mayo 7.3
  3. 19J. Wright 8.0
  4. 3J. Dorsett 7.3
  5. 11D. Armstrong 7.2
  6. 34D. Watson 7.5
  7. 22L. Donnelly ▼ 85' 6.7
  8. 7R. McKenzie 6.6
  9. 10Jordan Jones ▼ 85' 7.3
  10. 26C. Doidge ▼ 76' 6.3
  11. 23K. Vassell 6.9

Dự bị 9

  1. 16S. Robinson ▲ 76' 6.3
  2. 4A. Power ▲ 85' 6.3
  3. 15F. Murray ▲ 85'
  4. 5A. Taylor
  5. 25R. Alebiosu
  6. 1Z. Hemming
  7. 8B. Alston
  8. 24L. Chambers
  9. 21K. McInroy
St Johnstone F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Davidson
  1. 1R. Matthews 6.7
  2. 14D. Wright 7.2
  3. 5A. Mitchell 6.7
  4. 6L. Gordon 6.9
  5. 4A. Considine 6.6
  6. 2J. Brown ▼ 40' 6.3
  7. 22M. Hallberg 6.3
  8. 18C. MacPherson 6.9
  9. 23G. Carey ▼ 62' 6.2
  10. 7S. May 6.9
  11. 17T. Bair ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 26C. McLennan ▲ 40' 6.3
  2. 16Z. Rudden ▲ 62' 6.5
  3. 10D. Wotherspoon ▲ 62' 6.3
  4. 13R. McGowan
  5. 20R. Sinclair
  6. 29J. Murphy
  7. 3T. Gallacher
  8. 25Cammy Ballantyne
  9. 31S. Moreland

Thống kê

039
550
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
9Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
1Cứu thua4
265Chuyền bóng293
172Chuyền chính xác172
65%Chính xác chuyền59%

So sánh

53Trận đấu46
63Ghi được53
73Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu