Hamilton Academical
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kilmarnock F.C.

Hamilton Academical vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 0-2 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 1, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
K. Clancy
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 9' 0-1 M. Pinnock · R. Millen
  2. 35' Gary Dicker
  3. 44' 0-2 M. Pinnock · A. Power
  4. HT0-2
  5. 47' Brandon Haunstrup
  6. 53' G. Stanger B. Stirling
  7. 57' Greg Kiltie
  8. 58' C. Smith B. Anderson
  9. 58' N. Thomas K. Munro
  10. 66' D. Moyo L. Smith
  11. 67' M. Redfern R. Mimnaugh
  12. 67' R. McKenzie C. Burke
  13. 72' Aaron Martin
  14. 75' A. Tshibola G. Kiltie
  15. 75' G. Oakley K. Lafferty
  16. 89' Y. Mulumbu G. Dicker
  17. 90' Alan Power
  18. FT0-2

Đội hình

Hamilton Academical Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Rice
  1. 31J. Smith 6.6
  2. 16A. Martin 6.5
  3. 3S. McMann 6.9
  4. 2H. Odoffin 6.9
  5. 4B. Stirling ▼ 53' 6.7
  6. 21K. Munro ▼ 58' 6.7
  7. 6J. Hamilton 7.0
  8. 15R. Hughes 6.6
  9. 11L. Smith ▼ 66' 6.6
  10. 18R. Mimnaugh ▼ 67' 6.5
  11. 7B. Anderson ▼ 58' 6.2

Dự bị 9

  1. 17G. Stanger ▲ 53' 6.9
  2. 32C. Smith ▲ 58' 6.7
  3. 24N. Thomas ▲ 58' 6.5
  4. 20D. Moyo ▲ 66' 6.6
  5. 26M. Redfern ▲ 67' 6.3
  6. 22K. Gourlay
  7. 14C. Trafford
  8. 5B. Easton
  9. 27L. Hodson
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Wright
  1. 16C. Doyle 7.2
  2. 5K. Broadfoot 7.3
  3. 22R. Millen 7.7
  4. 3B. Haunstrup 6.9
  5. 14Z. Rossi 6.9
  6. 29C. Burke ▼ 67' 6.9
  7. 6A. Power 8.2
  8. 8G. Dicker ▼ 89' 6.3
  9. 19M. Pinnock ⚽2 7.5
  10. 28K. Lafferty ▼ 75' 6.9
  11. 10G. Kiltie ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 7R. McKenzie ▲ 67' 6.5
  2. 27A. Tshibola ▲ 75' 6.7
  3. 9G. Oakley ▲ 75' 6.3
  4. 21Y. Mulumbu ▲ 89'
  5. 12D. Whitehall
  6. 23D. Rogers
  7. 18C. Waters
  8. 24Z. Medley
  9. 2A. McGowan

Thống kê

016
440
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
1Trúng đích4
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị4
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
444Chuyền bóng321
360Chuyền chính xác215
81%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rangers F.C.
33 78 - 10 +68 89
2
Celtic F.C.
33 66 - 24 +42 69
3
Hibernian F.C.
33 44 - 31 +13 56
4
Aberdeen F.C.
33 32 - 31 +1 49
6
Livingston F.C.
38 42 - 54 -12 45
6
St Johnstone F.C.
33 34 - 40 -6 40
7
St Mirren F.C.
38 37 - 45 -8 45
9
Dundee F.C.
38 32 - 50 -18 44
9
Motherwell F.C.
33 32 - 51 -19 35
10
Ross County
33 26 - 59 -33 29
11
Kilmarnock F.C.
38 43 - 54 -11 36
12
Hamilton Academical
38 34 - 67 -33 30
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

44Trận đấu47
43Ghi được59
78Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu