Kilmarnock F.C. vs Hamilton Academical
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-1 Hamilton Academical tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 9, hòa 0, Hamilton Academical thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Trọng tài
- N. Walsh
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- DLWWW Hamilton Academical
- 10' G. Kiltie · C. Burke 1-0
- 18' 1-1 H. Odoffin
- 23' Eamonn Brophy
- 28' Shaun Want
- 45' Marios Ogboe
- HT1-1
- 56' ▲ C. Smith ▼ S. Martin
- 57' N. Kabamba 2-1
- 61' ▲ J. Johnson ▼ J. Hamilton
- 68' ▲ A. Winter ▼ M. Ogkmpoe
- 68' ▲ C. Trafford ▼ W. Collar
- 78' Reegan Mimnaugh
- 82' ▲ R. McKenzie ▼ C. Burke
- 90' Aaron Tshibola
- 90'+4 ▲ M. Pinnock ▼ G. Kiltie
- FT2-1
Đội hình
- 23D. Rogers 6.9
- 5K. Broadfoot 7.2
- 17S. Findlay 6.9
- 18C. Waters 7.3
- 22R. Millen 7.0
- 29C. Burke ⇢ ▼ 82' 7.6
- 8G. Dicker 6.9
- 27A. Tshibola 7.9
- 9E. Brophy 3.6
- 10G. Kiltie ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11N. Kabamba ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7R. McKenzie ▲ 82' 6.5
- 19M. Pinnock ▲ 90'
- 4C. Dikamona
- 16C. Doyle
- 2A. McGowan
- 14Z. Rossi
- 3B. Haunstrup
- 20I. Cameron
- 12D. Whitehall
- 23R. Fulton 7.3
- 3S. McMann 7.0
- 2H. Odoffin ⚽ 7.9
- 12S. Want 6.9
- 6J. Hamilton ▼ 61' 6.3
- 10D. Templeton 6.3
- 8S. Martin ▼ 56' 6.7
- 7W. Collar ▼ 68' 6.9
- 18R. Mimnaugh 6.9
- 20D. Moyo 7.0
- 9M. Ogkmpoe ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 32C. Smith ▲ 56' 6.7
- 37J. Johnson ▲ 61' 6.7
- 19A. Winter ▲ 68' 6.3
- 14C. Trafford ▲ 68' 6.9
- 36T. Owolabi
- 15R. Hughes
- 16M. Fjørtoft
- 22K. Gourlay
- 17G. Stanger
Thống kê
11⚑6
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm15
8Trúng đích4
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
6Phạt góc8
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
358Chuyền bóng443
250Chuyền chính xác352
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 78 - 10 | +68 | 89 | |
| 2 | 33 | 66 - 24 | +42 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 31 | +13 | 56 | |
| 4 | 33 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 38 | 42 - 54 | -12 | 45 | |
| 6 | 33 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 7 | 38 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 9 | 38 | 32 - 50 | -18 | 44 | |
| 9 | 33 | 32 - 51 | -19 | 35 | |
| 10 | 33 | 26 - 59 | -33 | 29 | |
| 11 | 38 | 43 - 54 | -11 | 36 | |
| 12 | 38 | 34 - 67 | -33 | 30 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
47Trận đấu44
59Ghi được43
68Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai21