Hamilton Academical vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 1, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
- Sân vận động
- Fountain of Youth Stadium, Hamilton
- Trọng tài
- W. Collum
- Phong độ
- DLWWW Hamilton Academical
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 29' Clevid Dikamona
- HT0-0
- 54' ▲ N. Thomas ▼ L. Hodson
- 62' ▲ T. Owolabi ▼ C. Smith
- 63' Aaron McGowan
- 72' Brandon Haunstrup
- 73' R. Callachan11m 1-0
- 79' Ryan Fulton
- 84' ▲ D. Whitehall ▼ G. Kiltie
- 85' Ben Stirling
- 89' Tunde Owolabi
- FT1-0
Đội hình
- 23R. Fulton 7.2
- 5B. Easton 7.0
- 16A. Martin 7.3
- 27L. Hodson ▼ 54' 6.5
- 3S. McMann 7.3
- 2H. Odoffin 6.9
- 4B. Stirling 7.5
- 34R. Callachan ⚽ 8.0
- 8S. Martin 6.7
- 32C. Smith ▼ 62' 6.5
- 20D. Moyo 6.9
Dự bị 9
- 24N. Thomas ▲ 54' 6.9
- 36T. Owolabi ▲ 62' 6.5
- 18R. Mimnaugh
- 15R. Hughes
- 21K. Munro
- 6J. Hamilton
- 19A. Winter
- 22K. Gourlay
- 14C. Trafford
- 23D. Rogers 7.5
- 5K. Broadfoot 7.5
- 4C. Dikamona 5.2
- 2A. McGowan 6.2
- 3B. Haunstrup 6.9
- 6A. Power 7.2
- 19M. Pinnock 7.3
- 27A. Tshibola 6.9
- 9E. Brophy 7.0
- 10G. Kiltie ▼ 84' 6.6
- 11N. Kabamba 7.6
Dự bị 6
- 12D. Whitehall ▲ 84' 6.7
- 33A. Taylor
- 18C. Waters
- 7R. McKenzie
- 16C. Doyle
- 21Y. Mulumbu
Thống kê
03⚑3
⚑221
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm17
6Trúng đích2
4Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
3Phạt góc2
2Việt vị1
22Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
383Chuyền bóng384
277Chuyền chính xác271
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 78 - 10 | +68 | 89 | |
| 2 | 33 | 66 - 24 | +42 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 31 | +13 | 56 | |
| 4 | 33 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 38 | 42 - 54 | -12 | 45 | |
| 6 | 33 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 7 | 38 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 9 | 38 | 32 - 50 | -18 | 44 | |
| 9 | 33 | 32 - 51 | -19 | 35 | |
| 10 | 33 | 26 - 59 | -33 | 29 | |
| 11 | 38 | 43 - 54 | -11 | 36 | |
| 12 | 38 | 34 - 67 | -33 | 30 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
44Trận đấu47
43Ghi được59
78Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai26