Kilmarnock F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hamilton Academical

Kilmarnock F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-0 Hamilton Academical tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 9, hòa 0, Hamilton Academical thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
Sân vận động
BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Trọng tài
G. Irvine
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 36' G. Kiltie · Y. Mulumbu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Smith D. Moyo
  4. 63' G. Kiltie · B. Haunstrup 2-0
  5. 79' D. Dabo Y. Mulumbu
  6. 79' M. Pinnock C. Burke
  7. 79' N. Kabamba D. Whitehall
  8. 86' A. Tshibola A. Power
  9. 90' Jamie Hamilton
  10. FT2-0

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Dyer
  1. 23D. Rogers 7.2
  2. 5K. Broadfoot 7.6
  3. 17S. Findlay 8.0
  4. 2A. McGowan 7.7
  5. 3B. Haunstrup 7.7
  6. 29C. Burke ▼ 79' 6.9
  7. 21Y. Mulumbu ▼ 79' 7.6
  8. 6A. Power ▼ 86' 7.2
  9. 7R. McKenzie 6.6
  10. 10G. Kiltie ⚽2 8.7
  11. 12D. Whitehall ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 26D. Dabo ▲ 79' 6.3
  2. 19M. Pinnock ▲ 79' 6.3
  3. 11N. Kabamba ▲ 79' 6.3
  4. 27A. Tshibola ▲ 86'
  5. 40H. Broun
  6. 18C. Waters
  7. 33A. Taylor
  8. 4C. Dikamona
  9. 32T. Brindley
Hamilton Academical Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Rice
  1. 22K. Gourlay 6.2
  2. 27L. Hodson 6.6
  3. 3S. McMann 7.0
  4. 2H. Odoffin 7.2
  5. 4B. Stirling 6.2
  6. 17G. Stanger 6.6
  7. 6J. Hamilton 6.3
  8. 34R. Callachan 6.7
  9. 14C. Trafford 6.6
  10. 20D. Moyo ▼ 46' 6.6
  11. 19A. Winter 6.5

Dự bị 9

  1. 32C. Smith ▲ 46' 6.5
  2. 41R. Scully
  3. 18R. Mimnaugh
  4. 23R. Fulton
  5. 37J. Johnson
  6. 25S. Slaven
  7. 21K. Munro
  8. 36T. Owolabi
  9. 15R. Hughes

Thống kê

005
310
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm6
3Trúng đích1
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
539Chuyền bóng317
416Chuyền chính xác176
77%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rangers F.C.
33 78 - 10 +68 89
2
Celtic F.C.
33 66 - 24 +42 69
3
Hibernian F.C.
33 44 - 31 +13 56
4
Aberdeen F.C.
33 32 - 31 +1 49
6
Livingston F.C.
38 42 - 54 -12 45
6
St Johnstone F.C.
33 34 - 40 -6 40
7
St Mirren F.C.
38 37 - 45 -8 45
9
Dundee F.C.
38 32 - 50 -18 44
9
Motherwell F.C.
33 32 - 51 -19 35
10
Ross County
33 26 - 59 -33 29
11
Kilmarnock F.C.
38 43 - 54 -11 36
12
Hamilton Academical
38 34 - 67 -33 30
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

47Trận đấu44
59Ghi được43
68Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu