Ross County
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamilton Academical

Ross County vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Ross County 2-1 Hamilton Academical tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 5, hòa 3, Hamilton Academical thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Global Energy Stadium, Dingwall
Trọng tài
W. Collum
Phong độ
WWWDL Ross County
DLWWW Hamilton Academical
  1. 2' Aaron Martin
  2. 3' Stephen Kelly
  3. 20' Ross Callachan
  4. 26' 0-1 S. McMann
  5. 28' B. Spittal · J. White 1-1
  6. HT1-1
  7. 52' K. Watson A. Iacovitti
  8. 65' C. Lakin L. Hjelde
  9. 70' C. Lakin · J. White 2-1
  10. 75' N. Thomas B. Easton
  11. 79' C. Smith B. Anderson
  12. 79' L. Smith R. Mimnaugh
  13. 87' H. Paton B. Spittal
  14. 87' R. Charles-Cook M. Gardyne
  15. 88' Iain Vigurs
  16. 90' Jordan White
  17. FT2-1

Đội hình

Ross County Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Hughes
  1. 1R. Laidlaw 6.2
  2. 23J. Naismith 6.7
  3. 25C. Donaldson 6.7
  4. 16A. Iacovitti ▼ 52' 6.5
  5. 4L. Hjelde ▼ 65' 6.9
  6. 11I. Vigurs 6.9
  7. 7M. Gardyne ▼ 87' 6.3
  8. 22J. Tillson 6.7
  9. 20B. Spittal ▼ 87' 7.6
  10. 18S. Kelly 6.0
  11. 26J. White ⇢2 7.6

Dự bị 9

  1. 15K. Watson ▲ 52' 6.3
  2. 19C. Lakin ▲ 65' 7.2
  3. 24H. Paton ▲ 87' 6.7
  4. 17R. Charles-Cook ▲ 87' 6.3
  5. 14J. Hylton
  6. 6R. Draper
  7. 8O. Shaw
  8. 28T. Andreu
  9. 21J. Hilton
Hamilton Academical Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Rice
  1. 22K. Gourlay 6.0
  2. 5B. Easton ▼ 75' 6.2
  3. 16A. Martin 6.9
  4. 27L. Hodson 6.7
  5. 3S. McMann 8.0
  6. 2H. Odoffin 6.9
  7. 6J. Hamilton 6.6
  8. 34R. Callachan 5.9
  9. 18R. Mimnaugh ▼ 79' 6.2
  10. 20D. Moyo 7.0
  11. 7B. Anderson ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 24N. Thomas ▲ 75' 6.9
  2. 32C. Smith ▲ 79' 6.3
  3. 11L. Smith ▲ 79' 6.9
  4. 14C. Trafford
  5. 4B. Stirling
  6. 26M. Redfern
  7. 17G. Stanger
  8. 41R. Scully
  9. 21K. Munro

Thống kê

030
820
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
2Trúng đích2
5Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
0Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
344Chuyền bóng400
190Chuyền chính xác249
55%Chính xác chuyền62%

So sánh

46Trận đấu44
50Ghi được43
78Thủng lưới78
1.09Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu