Hamilton Academical
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ross County

Hamilton Academical vs Ross County

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-2 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 2, hòa 3, Ross County thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 27
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
W. Collum
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWWWD Ross County
  1. 16' S. Kellyphản lưới 1-0
  2. 32' Jermaine Hylton
  3. 38' Brian Easton
  4. HT1-0
  5. 52' Harrison Paton
  6. 57' R. Mimnaugh B. Stirling
  7. 62' J. White I. Vigurs
  8. 76' B. McKay H. Paton
  9. 76' C. Tremarco A. Iacovitti
  10. 76' C. Lakin J. Hylton
  11. 77' M. Gardyne O. Shaw
  12. 78' D. Moyo B. Anderson
  13. 78' A. Winter M. Ogkmpoe
  14. 81' 1-1 J. White · J. Naismith
  15. 85' 1-2 B. McKay · J. White
  16. 87' N. Thomas B. Easton
  17. FT1-2

Đội hình

Hamilton Academical Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Rice
  1. 23R. Fulton 6.2
  2. 5B. Easton ▼ 87' 6.3
  3. 16A. Martin 6.5
  4. 27L. Hodson 6.6
  5. 3S. McMann 7.5
  6. 2H. Odoffin 6.9
  7. 4B. Stirling ▼ 57' 7.5
  8. 6J. Hamilton 6.7
  9. 34R. Callachan 6.6
  10. 7B. Anderson ▼ 78' 7.0
  11. 9M. Ogkmpoe ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 18R. Mimnaugh ▲ 57' 6.5
  2. 20D. Moyo ▲ 78' 6.3
  3. 19A. Winter ▲ 78' 6.5
  4. 24N. Thomas ▲ 87' 6.2
  5. 32C. Smith
  6. 15R. Hughes
  7. 22K. Gourlay
  8. 21K. Munro
  9. 17G. Stanger
Ross County Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: J. Hughes
  1. 1R. Laidlaw 6.9
  2. 5C. Morris 7.0
  3. 23J. Naismith 7.3
  4. 16A. Iacovitti ▼ 76' 6.9
  5. 4L. Hjelde 7.2
  6. 11I. Vigurs ▼ 62' 7.0
  7. 28T. Andreu 6.3
  8. 14J. Hylton ▼ 76' 6.3
  9. 24H. Paton ▼ 76' 6.5
  10. 18S. Kelly 6.9
  11. 8O. Shaw ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 26J. White ▲ 62' 7.9
  2. 9B. McKay ▲ 76' 7.0
  3. 3C. Tremarco ▲ 76' 6.7
  4. 19C. Lakin ▲ 76' 6.3
  5. 7M. Gardyne ▲ 77' 6.6
  6. 15K. Watson
  7. 22J. Tillson
  8. 21J. Hilton
  9. 6R. Draper

Thống kê

014
720
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm16
4Trúng đích5
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
281Chuyền bóng522
171Chuyền chính xác406
61%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu46
43Ghi được50
78Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu