Hamilton Academical
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ross County

Hamilton Academical vs Ross County

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 0-1 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 2, hòa 3, Ross County thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
WWWDL Ross County
  1. HT0-0
  2. 46' C. Trafford C. Smith
  3. 62' J. Mullin L. Erwin
  4. 62' M. Gardyne J. Tillson
  5. 76' 0-1 B. McKay
  6. 77' D. Templeton A. Winter
  7. 79' R. Charles-Cook B. McKay
  8. 79' R. Draper H. Paton
  9. 82' J. Hamilton S. Want
  10. 82' J. Johnson L. Smith
  11. 85' T. Owolabi R. Callachan
  12. 90' Iain Vigurs
  13. FT0-1

Đội hình

Hamilton Academical Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Rice
  1. 23R. Fulton 7.0
  2. 3S. McMann 7.2
  3. 16M. Fjørtoft 6.2
  4. 2H. Odoffin 6.3
  5. 12S. Want ▼ 82' 6.7
  6. 34R. Callachan ▼ 85' 6.9
  7. 8S. Martin 7.2
  8. 32C. Smith ▼ 46' 6.9
  9. 11L. Smith ▼ 82' 6.2
  10. 20D. Moyo 6.9
  11. 19A. Winter ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 14C. Trafford ▲ 46' 6.9
  2. 10D. Templeton ▲ 77' 6.5
  3. 6J. Hamilton ▲ 82' 6.7
  4. 37J. Johnson ▲ 82' 6.3
  5. 36T. Owolabi ▲ 85' 6.3
  6. 4C. McKenna
  7. 18R. Mimnaugh
  8. 22K. Gourlay
  9. 21K. Munro
Ross County Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1R. Laidlaw 7.5
  2. 2C. Randall 7.2
  3. 25C. Donaldson 7.0
  4. 16A. Iacovitti 7.2
  5. 43J. Reid 6.5
  6. 11I. Vigurs 6.6
  7. 22J. Tillson ▼ 62' 6.7
  8. 24H. Paton ▼ 79' 7.0
  9. 9B. McKay ▼ 79' 7.7
  10. 10L. Erwin ▼ 62' 6.5
  11. 27R. Stewart 7.0

Dự bị 9

  1. 14J. Mullin ▲ 62' 6.7
  2. 7M. Gardyne ▲ 62' 6.3
  3. 17R. Charles-Cook ▲ 79' 6.6
  4. 6R. Draper ▲ 79' 6.2
  5. 21R. Doohan
  6. 5C. Morris
  7. 8O. Shaw
  8. 18S. Kelly
  9. 15K. Watson

Thống kê

009
110
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
9Phạt góc1
3Việt vị0
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
243Chuyền bóng407
131Chuyền chính xác292
54%Chính xác chuyền72%

So sánh

44Trận đấu46
43Ghi được50
78Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu