Stranraer F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
East Kilbride F.C.

Stranraer F.C. vs East Kilbride F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 2-1 East Kilbride F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 5, hòa 1, East Kilbride F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
Stair Park, Stranraer
Phong độ
WWLWW Stranraer F.C.
WLLWW East Kilbride F.C.
  1. 12' 0-1 J. Robertson11m
  2. 13' M. Gillies 1-1
  3. 26' K. Robertson
  4. 33' M. Gillies
  5. 39' K. McKnight S. Docherty
  6. HT1-1
  7. 46' B. Coll
  8. 46' L. Dobbie K. Robertson
  9. 52' J. Leitch
  10. 58' J. Balde
  11. 60' L. Reid · A. Quigg 2-1
  12. 69' K. Foster J. Robertson
  13. 70' F. Ecrepont B. Coll
  14. 70' D. Clelland D. Plank
  15. 75' J. Mylchreest A. Kyle
  16. 85' L. Hunter M. Gillies
  17. 86' D. McManus
  18. FT2-1

Đội hình

Stranraer F.C.
  1. 1M. Currie
  2. 6S. Docherty ▼ 39'
  3. 5J. McGrath
  4. 4L. Reid
  5. 22B. Coll ▼ 70'
  6. 8A. Quigg
  7. 21M. Gillies ▼ 85'
  8. 17D. McManus
  9. 7J. Dolan
  10. 24D. Lang
  11. 16D. Plank ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 31L. Tas
  2. 3F. Ecrepont ▲ 70'
  3. 10K. McKnight ▲ 39'
  4. 15R. Hughes
  5. 18C. O'Donnell
  6. 19S. Turay
  7. 23L. Hunter ▲ 85'
  8. 52D. Clelland ▲ 70'
East Kilbride F.C. HLV: Michael Kennedy
  1. 1C. Hepburn
  2. 5S. Fagan
  3. 2S. Young
  4. 20R. Breen
  5. 3A. Kyle ▼ 75'
  6. 10J. Robertson ▼ 69'
  7. 6J. Leitch
  8. 19K. Robertson ▼ 46'
  9. 7B. Mcluckie
  10. 8J. Balde
  11. 11C. Young

Dự bị 7

  1. 21J. Morrison
  2. 4J. Hamilton
  3. 12K. Foster ▲ 69'
  4. 16L. Dobbie ▲ 46'
  5. 22B. Strachan
  6. 23J. McGregor
  7. 25J. Mylchreest ▲ 75'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
66Ghi được102
63Thủng lưới73
1.32Bàn thắng mỗi trận2.17
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu