Stranraer F.C. vs East Kilbride F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 3-1 East Kilbride F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 5, hòa 1, East Kilbride F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Relegation Round
- Sân vận động
- Stair Park, Stranraer
- Phong độ
- WWLWW Stranraer F.C.
- WLLWW East Kilbride F.C.
- 14' ▲ D. Lang ▼ J. Dolan
- 44' G. Gallagher 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ T. Orr ▼ B. Armour
- 56' ▲ K. Montagu ▼ L. Brown
- 58' J. Robertson
- 67' ▲ A. McDonald ▼ R. Lockie
- 68' ▲ K. Samson ▼ S. Fagan
- 73' ▲ A. Gilmartin ▼ M. Grant
- 76' 1-1 K. Samson
- 85' D. Hawkshaw
- 90'+2 C. Ross
- 90'+4 J. Balde
- 96' ▲ C. Williamson ▼ F. Ecrepont
- 97' ▲ R. Edgar ▼ D. Hawkshaw
- 117' C. Ross · C. Williamson 2-1
- 120'+3 L. Spence
- 120'+4 L. Spence
- 120'+4 L. Spence
- 120'+1 A. Gilmartin 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13L. Budinauckas
- 22S. McIntosh
- 19F. Ecrepont ▼ 96'
- 6C. McQueen
- 5C. Ross
- 8G. Gallagher
- 14D. Hawkshaw ▼ 97'
- 23M. Grant ▼ 73'
- 16D. Forrest
- 11J. Dolan ▼ 14'
- 7B. Armour ▼ 51'
Dự bị 8
- 24D. Lang ▲ 14'
- 9T. Orr ▲ 51'
- 17A. Gilmartin ▲ 73'
- 3C. Williamson ▲ 96'
- 25R. Edgar ▲ 97'
- 18K. Fleming
- 4K. Girvan
- 1A. Downie
- 1C. Truesdale
- 2D. Ferguson
- 5S. Fagan ▼ 68'
- 3R. Lockie ▼ 67'
- 12D. MacDonald
- 23L. Spence
- 7N. Flanagan
- 8L. Brown ▼ 56'
- 6João Baldé
- 20R. Thomson
- 16J. Robertson
Dự bị 9
- 24K. Montagu ▲ 56'
- 4A. McDonald ▲ 67'
- 9K. Samson ▲ 68'
- 14C. Biggar
- 25A. Arnott
- 22A. Stirling
- 21L. Avci
- 15C. McGrory
- 10T. Daramola
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 50 - 31 | +19 | 68 | |
| 2 | 36 | 58 - 39 | +19 | 60 | |
| 3 | 36 | 53 - 43 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 46 - 47 | -1 | 44 | |
| 6 | 36 | 38 - 45 | -7 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 59 | -24 | 40 | |
| 8 | 36 | 47 - 48 | -1 | 39 | |
| 9 | 36 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 10 | 36 | 38 - 53 | -15 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
56Ghi được135
76Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận2.93
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai72