East Kilbride F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stranraer F.C.

East Kilbride F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Kilbride F.C. 0-2 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: East Kilbride F.C. thắng 2, hòa 1, Stranraer F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
K-Park Training Academy, East Kilbride
Phong độ
WLLWW East Kilbride F.C.
WWLWW Stranraer F.C.
  1. 31' 0-1 J. Dolan · D. Lang
  2. 33' 0-2 D. Clelland · E. Dunne
  3. 36' S. Fagan J. Hamilton
  4. 45' D. Clelland
  5. HT0-2
  6. 46' L. Spence B. Williamson
  7. 46' C. Young J. Leitch
  8. 53' M. Russell D. Lang
  9. 60' B. Coll
  10. 63' S. Young
  11. 72' K. Foster S. Young
  12. 76' L. Hunter D. Plank
  13. 77' J. Dolan
  14. 79' F. Ecrepont B. Coll
  15. 84' R. Hughes J. Dolan
  16. 84' C. O'Donnell D. Clelland
  17. 90'+4 C. Hepburn
  18. FT0-2

Đội hình

East Kilbride F.C. HLV: Michael Kennedy
  1. 1C. Hepburn
  2. 2S. Young ▼ 72'
  3. 23J. McGregor
  4. 4J. Hamilton ▼ 36'
  5. 20R. Breen
  6. 24B. Williamson ▼ 46'
  7. 6J. Leitch ▼ 46'
  8. 10J. Robertson
  9. 8J. Balde
  10. 7B. Mcluckie
  11. 9C. Elliott

Dự bị 6

  1. 21J. Morrison
  2. 5S. Fagan ▲ 36'
  3. 11C. Young ▲ 46'
  4. 12K. Foster ▲ 72'
  5. 16L. Dobbie
  6. 25L. Spence ▲ 46'
Stranraer F.C.
  1. 1M. Currie
  2. 14E. Dunne
  3. 5S. Rough
  4. 4L. Reid
  5. 22B. Coll ▼ 79'
  6. 7J. Dolan ▼ 84'
  7. 21M. Gillies
  8. 8A. Quigg
  9. 16D. Plank ▼ 76'
  10. 52D. Clelland ▼ 84'
  11. 24D. Lang ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 13E. Henderson
  2. 6S. Docherty
  3. 10K. McKnight
  4. 11M. Russell ▲ 53'
  5. 3F. Ecrepont ▲ 79'
  6. 15R. Hughes ▲ 84'
  7. 18C. O'Donnell ▲ 84'
  8. 23L. Hunter ▲ 76'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
102Ghi được66
73Thủng lưới63
2.17Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu