Stranraer F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
East Kilbride F.C.

Stranraer F.C. vs East Kilbride F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 1-3 East Kilbride F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 5, hòa 1, East Kilbride F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
Stair Park, Stranraer
Phong độ
WWLWW Stranraer F.C.
WLLWW East Kilbride F.C.
  1. 39' J. Robertson
  2. 39' J. Balde
  3. 40' D. Lang
  4. HT0-0
  5. 53' M. Russell11m 1-0
  6. 55' J. Leitch J. Balde
  7. 55' O. See K. Foster
  8. 58' 1-1 J. Robertson
  9. 59' 1-2 C. Elliott · S. Fagan
  10. 65' M. MacKenzie
  11. 68' D. Plank R. Edgar
  12. 68' 1-3 J. Robertson · J. Leitch
  13. 75' R. Hughes J. Stuart
  14. 75' L. Hunter M. Russell
  15. 78' R. Mimnaugh J. Robertson
  16. 83' E. Dunne K. McKnight
  17. 83' B. Coll A. Quigg
  18. 85' J. McGregor
  19. 89' F. Ecrepont
  20. FT1-3

Đội hình

Stranraer F.C.
  1. 1J. Lane
  2. 2J. Stuart ▼ 75'
  3. 5S. Rough
  4. 4L. Reid
  5. 3F. Ecrepont
  6. 7J. Dolan
  7. 10K. McKnight ▼ 83'
  8. 8A. Quigg ▼ 83'
  9. 11M. Russell ▼ 75'
  10. 24D. Lang
  11. 25R. Edgar ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 13E. Henderson
  2. 14E. Dunne ▲ 83'
  3. 15R. Hughes ▲ 75'
  4. 16D. Plank ▲ 68'
  5. 20T. Sharp
  6. 22B. Coll ▲ 83'
  7. 23L. Hunter ▲ 75'
East Kilbride F.C. HLV: Michael Kennedy
  1. 1F. Owens
  2. 5S. Fagan
  3. 23J. McGregor
  4. 20R. Breen
  5. 3M. MacKenzie
  6. 8J. Balde ▼ 55'
  7. 25L. Spence
  8. 10J. Robertson ▼ 78'
  9. 14C. Young
  10. 12K. Foster ▼ 55'
  11. 9C. Elliott

Dự bị 9

  1. 21J. Morrison
  2. 2D. Ferguson
  3. 6J. Leitch ▲ 55'
  4. 7N. Flanagan
  5. 11J. Healy
  6. 16L. Dobbie
  7. 18O. See ▲ 55'
  8. 19R. Mimnaugh ▲ 78'
  9. 27J. Lyon

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
66Ghi được102
63Thủng lưới73
1.32Bàn thắng mỗi trận2.17
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu