The Spartans F.C. vs Stirling Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 2-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 3, Stirling Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- LDWDW The Spartans F.C.
- LDWLL Stirling Albion F.C.
- 24' ▲ C. Campbell ▼ C. Crane
- 29' R. Shanley
- 33' M. Stowe · M. McNulty 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Hilson ▼ A. Brown
- 48' M. Stowe · M. McNulty 2-0
- 66' ▲ M. Aiken ▼ B. Whyte
- 66' ▲ S. Lawless ▼ M. McNulty
- 66' ▲ P. Watson ▼ J. Davidson
- 70' R. McNab
- 71' C. Goldie
- 72' ▲ C. Thomson ▼ M. Carse
- 72' ▲ H. Welsh ▼
- 83' ▲ B. Dall ▼ M. Stowe
- 83' ▲ K. Nair ▼ E. Drysdale
- 83' ▲ A. Cannon ▼ C. Goldie
- 86' L. Hamilton
- 90'+2 K. Waugh
- FT2-0
Đội hình
- 21P. Martin
- 16J. Davidson▼ 66'
- 15A. Sonkur
- 23K. Waugh
- 19E. Drysdale▼ 83'
- 33B. Whyte▼ 66'
- 7J. Dishington
- 28J. Craigen
- 29M. Stowe▼ 83'
- 9M. McNulty▼ 66'
- 11C. Russell
Dự bị 9
- 1B. Carswell
- 2K. Watson
- 3C. Booth
- 6B. Dall▲ 83'
- 8M. Aiken▲ 66'
- 12K. Nair▲ 83'
- 14S. Lawless▲ 66'
- 17A. Wylie
- 44P. Watson▲ 66'
- 1D. Gaston
- 24C. Goldie▼ 83'
- 4L. Hamilton
- 23B. Hutchinson
- 30C. Crane▼ 24'
- 10M. Russell
- 5R. McNab
- 8M. Carse▼ 72'
- 6K. Banner
- 11A. Brown▼ 46'
- 29R. Shanley
Dự bị 9
- 31R. Duffy
- 7C. Thomson▲ 72'
- 12C. Knox
- 16S. G. Denham
- 17R. McLean
- 18H. Welsh▲ 72'
- 25D. Hilson▲ 46'
- 28A. Cannon▲ 83'
- 32C. Campbell▲ 24'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
86Ghi được60
62Thủng lưới93
1.69Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai35