The Spartans F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stirling Albion F.C.

The Spartans F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-3 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 3, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. 16' 0-1 R. Shanley
  2. 45' P. Martin
  3. 45' 0-2 R. Cunningham11m
  4. HT0-2
  5. 46' 0-3 C. Eadie
  6. 56' K. Watson K. Waugh
  7. 56' M. McNulty S. Welsh
  8. 56' E. Drysdale C. Booth
  9. 59' R. Shanley
  10. 67' S. Murdoch
  11. 70' M. Carse
  12. 71' M. Scott J. Craigen
  13. 73' H. Ewen S. Murdoch
  14. 73' D. Hilson R. Shanley
  15. 78' A. Sonkur 1-3
  16. 79' L. Hodgkiss R. McGeachie
  17. 79' B. Hutchinson M. Carse
  18. 90'+2 K. Thomson A. Brown
  19. FT1-3

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: Dougie Samuel
  1. 21P. Martin
  2. 5J. Tapping
  3. 3C. Booth▼ 56'
  4. 4S. Welsh▼ 56'
  5. 15A. Sonkur
  6. 23K. Waugh▼ 56'
  7. 28J. Craigen▼ 71'
  8. 33B. Whyte
  9. 29M. Stowe
  10. 7J. Dishington
  11. 11C. Russell

Dự bị 9

  1. 1B. Carswell
  2. 2K. Watson▲ 56'
  3. 6B. Dall
  4. 9M. McNulty▲ 56'
  5. 10M. Scott▲ 71'
  6. 12K. Nair
  7. 17A. Wylie
  8. 19E. Drysdale▲ 56'
  9. 20G. Ndlovu
Stirling Albion F.C. HLV: Alan Paul Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 3S. Murdoch▼ 73'
  3. 6K. Banner
  4. 2R. McGeachie▼ 79'
  5. 30C. Crane
  6. 10R. Cunningham
  7. 5R. McNab
  8. 8M. Carse▼ 79'
  9. 11A. Brown▼ 90'
  10. 29R. Shanley▼ 73'
  11. 9C. Eadie

Dự bị 9

  1. 31R. Duffy
  2. 7C. Thomson
  3. 14H. Ewen▲ 73'
  4. 15L. Hodgkiss▲ 79'
  5. 23B. Hutchinson▲ 79'
  6. 24K. Thomson▲ 90'
  7. 25D. Hilson▲ 73'
  8. 28A. Cannon
  9. 32C. Campbell

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
86Ghi được60
62Thủng lưới93
1.69Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu