Stirling Albion F.C. vs The Spartans F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 3, hòa 3, The Spartans F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Forthbank Stadium, Stirling
- Phong độ
- LDWLL Stirling Albion F.C.
- LDWDW The Spartans F.C.
- 13' J. Harkness
- 33' 0-1 B. Henderson · C. Russell
- 37' 0-2 J. Dishington · B. Henderson
- 40' C. Crane
- HT0-2
- 46' ▲ D. Carrick ▼ J. Graham
- 46' ▲ S. Constable ▼ J. Harkness
- 46' ▲ R. Waugh ▼ R. McNab
- 50' 0-3 B. Henderson · C. Booth
- 68' ▲ L. Morgan ▼ C. Russell
- 69' ▲ H. Ritchie ▼ A. Scott
- 72' ▲ E. Šuľa ▼ J. Kerr
- 75' ▲ M. Stowe ▼ K. Watson
- 75' ▲ A. Preston ▼ J. Dishington
- 79' ▲ D. Hilson ▼ R. Shanley
- 80' ▲ B. Walls ▼ B. Whyte
- 82' D. Carrick
- 85' D. Carrick · A. Brown 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Gaston
- 2R. McGeachie
- 30C. Crane
- 6J. Kerr ▼ 72'
- 22J. Harkness ▼ 46'
- 24L. Grant
- 5R. McNab ▼ 46'
- 11A. Brown
- 8M. Carse
- 29R. Shanley ▼ 79'
- 15J. Graham ▼ 46'
Dự bị 9
- 9D. Carrick ▲ 46'
- 21S. Constable ▲ 46'
- 20R. Waugh ▲ 46'
- 3E. Šuľa ▲ 72'
- 25D. Hilson ▲ 79'
- 19H. Wright
- 27J. Smith
- 28E. Deveney
- 12C. Knox
- 1B. Carswell
- 3C. Booth
- 7J. Dishington ▼ 75'
- 4K. Waugh
- 15A. Sonkur
- 28J. Craigen
- 6A. Scott ▼ 69'
- 11C. Russell ▼ 68'
- 2K. Watson ▼ 75'
- 33B. Whyte ▼ 80'
- 9B. Henderson
Dự bị 9
- 22L. Morgan ▲ 68'
- 10H. Ritchie ▲ 69'
- 29M. Stowe ▲ 75'
- 19A. Preston ▲ 75'
- 18B. Walls ▲ 80'
- 8L. Hunter
- 21A. Meek
- 20M. Scott
- 5J. Laing
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 40 | +12 | 66 | |
| 2 | 36 | 65 - 37 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 54 - 47 | +7 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 6 | 36 | 50 - 57 | -7 | 48 | |
| 7 | 36 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 8 | 36 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 9 | 36 | 29 - 42 | -13 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 62 | -22 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
63Ghi được62
74Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai41