The Spartans F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

The Spartans F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 3-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 3, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. 24' C. Russell
  2. HT0-0
  3. 55' B. Henderson 1-0
  4. 61' H. Wright J. Graham
  5. 62' C. Russell · B. Walls 2-0
  6. 66' L. Hunter B. Walls
  7. 66' J. Dishington A. Scott
  8. 70' A. Roy D. Hilson
  9. 72' A. Brown
  10. 75' M. Stowe B. Henderson
  11. 77' L. Hunter
  12. 82' C. Knox R. McGeachie
  13. 83' C. McKinley R. Waugh
  14. 86' K. Waugh J. Craigen
  15. 88' K. Watson
  16. 89' C. Russell · M. Stowe 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 44P. Watson
  3. 3C. Booth
  4. 15A. Sonkur
  5. 28J. Craigen▼ 86'
  6. 6A. Scott▼ 66'
  7. 11C. Russell
  8. 2K. Watson
  9. 18B. Walls▼ 66'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson▼ 75'

Dự bị 8

  1. 8L. Hunter▲ 66'
  2. 7J. Dishington▲ 66'
  3. 29M. Stowe▲ 75'
  4. 4K. Waugh▲ 86'
  5. 14D. Denholm
  6. 22R. Whittaker
  7. 21A. Meek
  8. 17A. Wylie
Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie▼ 82'
  3. 3E. Šuľa
  4. 6J. Kerr
  5. 21B. Dall
  6. 8R. Davidson
  7. 11A. Brown
  8. 20R. Waugh▼ 83'
  9. 25D. Hilson▼ 70'
  10. 9D. Carrick
  11. 15J. Graham▼ 61'

Dự bị 8

  1. 19H. Wright▲ 61'
  2. 10A. Roy▲ 70'
  3. 12C. Knox▲ 82'
  4. 16C. McKinley▲ 83'
  5. 27K. McLean
  6. 5R. Cant
  7. 24K. Scott
  8. 14H. Howe

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
62Ghi được63
61Thủng lưới74
1.32Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu