Forfar Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 0-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 4, hòa 3, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' M. Carse
  3. 58' J. Kerr
  4. 64' R. Shanley
  5. 66' B. Rodden R. McLean
  6. 66' D. Carrick D. Hilson
  7. 73' R. Waugh E. Deveney
  8. 73' A. Weir H. Wright
  9. 75' N. Cannon R. McAllister
  10. 83' A. Roy R. Shanley
  11. 83' H. Howe M. Carse
  12. 88' F. Robson K. Inglis
  13. 90'+1 M. McCallum
  14. FT0-0

Đội hình

Forfar Athletic F.C. HLV: J. Weir
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 2C. Logan
  4. 6A. Hutchinson
  5. 12D. Denholm
  6. 20C. Slater
  7. 11K. Inglis▼ 88'
  8. 26A. Ferguson
  9. 18R. McAllister▼ 75'
  10. 7R. MacLean
  11. 14R. McLean▼ 66'

Dự bị 8

  1. 22B. Rodden▲ 66'
  2. 19N. Cannon▲ 75'
  3. 16F. Robson▲ 88'
  4. 10M. Whatley
  5. 9J. Skelly
  6. 15D. Byrne
  7. 21Z. Paris
  8. 24M. Lemon
Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 6J. Kerr
  4. 28E. Deveney▼ 73'
  5. 8M. Carse▼ 83'
  6. 12C. Knox
  7. 19H. Wright▼ 73'
  8. 21S. Constable
  9. 25D. Hilson▼ 66'
  10. 29R. Shanley▼ 83'
  11. 15J. Graham

Dự bị 8

  1. 9D. Carrick▲ 66'
  2. 20R. Waugh▲ 73'
  3. 18A. Weir▲ 73'
  4. 10A. Roy▲ 83'
  5. 7H. Howe▲ 83'
  6. 14S. Boyle
  7. 27J. Smith
  8. 16K. Cringean

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
42Ghi được63
54Thủng lưới74
0.91Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu