Stirling Albion F.C. vs Forfar Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 3-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Forfar Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Forthbank Stadium, Stirling
- Phong độ
- LDWLL Stirling Albion F.C.
- LWLDL Forfar Athletic F.C.
- 21' R. McAllister
- 30' ▲ E. Šuľa ▼ R. McGeachie
- 33' 0-1 R. McLean
- 41' ▲ D. Byrne ▼ R. McLean
- 43' J. Harkness · R. Waugh 1-1
- HT1-1
- 47' R. McNab · D. Hilson 2-1
- 57' N. Cannon
- 60' ▲ K. Inglis ▼ F. Robson
- 60' ▲ R. MacLean ▼ B. Rodden
- 61' ▲ M. Taylor ▼ R. McAllister
- 63' R. Shanley · R. Waugh 3-1
- 70' D. Hilson
- 72' R. Waugh
- 76' ▲ S. Constable ▼ J. Harkness
- 76' ▲ M. Carse ▼ D. Hilson
- 77' ▲ M. Allan ▼ M. Sweenie-Rowe
- 81' ▲ D. Carrick ▼ R. Shanley
- 82' ▲ E. Deveney ▼ R. Waugh
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Gaston
- 2R. McGeachie▼ 30'
- 30C. Crane
- 6J. Kerr
- 22J. Harkness▼ 76'
- 24L. Grant
- 5R. McNab
- 11A. Brown
- 20R. Waugh▼ 82'
- 25D. Hilson▼ 76'
- 29R. Shanley▼ 81'
Dự bị 9
- 3E. Šuľa▲ 30'
- 21S. Constable▲ 76'
- 8M. Carse▲ 76'
- 9D. Carrick▲ 81'
- 28E. Deveney▲ 82'
- 12C. Knox
- 19H. Wright
- 27J. Smith
- 18A. Weir
- 1M. McCallum
- 4S. Morrison
- 2C. Logan
- 3M. Sweenie-Rowe▼ 77'
- 23S. Young
- 20C. Slater
- 16F. Robson▼ 60'
- 22B. Rodden▼ 60'
- 18R. McAllister▼ 61'
- 14R. McLean▼ 41'
- 19N. Cannon
Dự bị 9
- 15D. Byrne▲ 41'
- 11K. Inglis▲ 60'
- 7R. MacLean▲ 60'
- 17M. Taylor▲ 61'
- 5M. Allan▲ 77'
- 21Z. Paris
- 8B. Malcolm
- 24M. Lemon
- 10M. Whatley
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 40 | +12 | 66 | |
| 2 | 36 | 65 - 37 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 54 - 47 | +7 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 6 | 36 | 50 - 57 | -7 | 48 | |
| 7 | 36 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 8 | 36 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 9 | 36 | 29 - 42 | -13 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 62 | -22 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
63Ghi được42
74Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26