Peterhead F.C. vs Forfar Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-2 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 4, hòa 4, Forfar Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Balmoor Stadium, Peterhead
- Phong độ
- WDLWL Peterhead F.C.
- LDLDL Forfar Athletic F.C.
- 3' K. Shanks · Jack Brown 1-0
- 23' K. Shanks11m 2-0
- 38' S. Morrison
- 42' R. MacLean
- HT2-0
- 49' 2-1 R. McLean · S. Morrison
- 66' ▲ D. Byrne ▼ R. MacLean
- 67' ▲ R. McAllister ▼ B. Malcolm
- 74' A. McCarthy
- 75' ▲ O. Colloty ▼ C. Dunne
- 75' ▲ D. Strachan ▼ Jack Brown
- 76' J. Walker
- 79' ▲ M. Taylor ▼ A. Hutchinson
- 81' M. Barry
- 83' ▲ D. Forrest ▼ M. Barry
- 84' ▲ Sebastian Ross ▼ C. Smith
- 84' 2-2 D. Byrne
- 88' ▲ N. Cannon ▼ M. Sweenie-Rowe
- 90'+3 C. Slater
- FT2-2
Đội hình
- 13B. Oluyemi
- 5Jason Brown ▼ 75'
- 16D. Wilson
- 87J. Walker
- 4C. Goldie
- 8A. McCarthy
- 29C. Dunne ▼ 75'
- 77M. Barry ▼ 83'
- 17C. Smith ▼ 84'
- 12Jack Brown ▼ 75'
- 10K. Shanks
Dự bị 9
- 25O. Colloty ▲ 75'
- 2D. Strachan ▲ 75'
- 21D. Forrest ▲ 83'
- 22Sebastian Ross ▲ 84'
- 9R. McAllister ▲ 67'
- 18Jordon Brown
- 15Scott Ross ▲ 84'
- 1S. McKenzie
- 14A. Carnwath
- 1M. McCallum
- 5M. Allan
- 8B. Malcolm ▼ 67'
- 4S. Morrison
- 2C. Logan
- 6A. Hutchinson ▼ 79'
- 3M. Sweenie-Rowe ▼ 88'
- 20C. Slater
- 16F. Robson
- 7R. MacLean ▼ 66'
- 14R. McLean
Dự bị 9
- 15D. Byrne ▲ 66'
- 18R. McAllister ▲ 67'
- 17M. Taylor ▲ 79'
- 19N. Cannon ▲ 88'
- 24M. Lemon
- 21Z. Paris
- 22B. Rodden
- 11K. Inglis
- 25F. Allan
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 40 | +12 | 66 | |
| 2 | 36 | 65 - 37 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 54 - 47 | +7 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 6 | 36 | 50 - 57 | -7 | 48 | |
| 7 | 36 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 8 | 36 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 9 | 36 | 29 - 42 | -13 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 62 | -22 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
70Ghi được42
64Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận0.91
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai26