Peterhead F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forfar Athletic F.C.

Peterhead F.C. vs Forfar Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 4, hòa 4, Forfar Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
LDLDL Forfar Athletic F.C.
  1. 25' R. MacLean
  2. 26' R. McAllister · A. McCarthy 1-0
  3. 29' F. Robson
  4. 30' J. Brown
  5. HT1-0
  6. 61' K. Inglis A. Cocks
  7. 71' S. Morrison
  8. 72' B. Armour R. McAllister
  9. 72' C. Smith M. Barry
  10. 75' J. Mylchreest J. Skelly
  11. 76' 1-1 J. Mylchreest · N. Cannon
  12. 78' Jack Brown P. Pawlett
  13. 78' Sebastian Ross J. Armstrong
  14. 80' B. Malcolm
  15. 82' M. Whatley J. Mylchreest
  16. 90'+2 Sebastian Ross · D. Forrest 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Peterhead F.C.
  1. 1S. McKenzie
  2. 15Scott Ross
  3. 5Jason Brown
  4. 3J. Armstrong ▼ 78'
  5. 2D. Strachan
  6. 19P. Pawlett ▼ 78'
  7. 8A. McCarthy
  8. 29C. Dunne
  9. 77M. Barry ▼ 72'
  10. 21D. Forrest
  11. 9R. McAllister ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 7B. Armour ▲ 72'
  2. 17C. Smith ▲ 72'
  3. 12Jack Brown ▲ 78'
  4. 22Sebastian Ross ▲ 78'
  5. 16D. Wilson
  6. 11R. Ward
  7. 13B. Oluyemi
  8. 6R. Strachan
Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 8B. Malcolm
  4. 4S. Morrison
  5. 15S. Reekie
  6. 6A. Hutchinson
  7. 16F. Robson
  8. 7R. MacLean
  9. 9J. Skelly ▼ 75'
  10. 19N. Cannon
  11. 20A. Cocks ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11K. Inglis ▲ 61'
  2. 18J. Mylchreest ▲ 75'
  3. 10M. Whatley ▲ 82'
  4. 12F. Franczak
  5. 14R. McLean
  6. 3B. Klimionek
  7. 21Z. Paris

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
70Ghi được42
64Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận0.91
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu