Forfar Athletic F.C. vs Peterhead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 3-3 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 2, hòa 4, Peterhead F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Station Park, Forfar
- Phong độ
- LDLDL Forfar Athletic F.C.
- WDLWL Peterhead F.C.
- 13' R. McLean · F. Allan 1-0
- 21' M. Allan
- 25' F. Allan
- 37' S. Morrison · T. Mykyta 2-0
- 45'+2 R. McLean · T. Brindley 3-0
- HT3-0
- 50' 3-1 R. McAllister · Jack Brown
- 52' ▲ C. Goldie ▼ D. Strachan
- 58' ▲ A. Stewart ▼ Jack Brown
- 60' ▲ C. Thomson ▼ D. Scally
- 60' ▲ D. Lobban ▼ T. Mykyta
- 64' ▲ C. O’Keefe ▼ J. McKee
- 64' ▲ H. Ritchie ▼ K. Shanks
- 71' R. McAllister
- 79' 3-2 F. Duffy · A. McCarthy
- 81' A. McCarthy
- 84' F. Duffy
- 86' ▲ J. Skelly ▼ R. McLean
- 86' ▲ R. Nditi ▼ F. Allan
- 90'+5 3-3 A. Stewart · C. Goldie
- FT3-3
Đội hình
- 1M. McCallum
- 5M. Allan
- 19A. Munro
- 6S. Morrison
- 15A. Hutchinson
- 22D. Scally ▼ 60'
- 3T. Brindley
- 12T. Mykyta ▼ 60'
- 16F. Robson
- 23R. McLean ▼ 86'
- 18F. Allan ▼ 86'
Dự bị 9
- 7C. Thomson ▲ 60'
- 24D. Lobban ▲ 60'
- 9J. Skelly ▲ 86'
- 2R. Nditi ▲ 86'
- 8C. Moore
- 21Z. Paris
- 10M. Whatley
- 20R. Mohammed
- 11K. Inglis
- 1S. McKenzie
- 6R. Strachan
- 16D. Wilson
- 2D. Strachan ▼ 52'
- 32F. Duffy
- 19P. Pawlett
- 17J. McKee ▼ 64'
- 8A. McCarthy
- 9R. McAllister
- 12Jack Brown ▼ 58'
- 10K. Shanks ▼ 64'
Dự bị 9
- 4C. Goldie ▲ 52'
- 25A. Stewart ▲ 58'
- 77C. O’Keefe ▲ 64'
- 7H. Ritchie ▲ 64'
- 14K. Gibbons
- 11R. Ward
- 18Jordon Brown
- 13S. Wood
- 3J. Armstrong
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 50 - 31 | +19 | 68 | |
| 2 | 36 | 58 - 39 | +19 | 60 | |
| 3 | 36 | 53 - 43 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 46 - 47 | -1 | 44 | |
| 6 | 36 | 38 - 45 | -7 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 59 | -24 | 40 | |
| 8 | 36 | 47 - 48 | -1 | 39 | |
| 9 | 36 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 10 | 36 | 38 - 53 | -15 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
54Ghi được82
55Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai46